Batu TASASIZ
2009-09-09
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 38.92không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2025 (Kocaeli/TUR) | 2025/2026 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 71.43không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2025 (Kocaeli/TUR) | 2025/2026 |
| Junior Men | Tổng | 110.35không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2025 (Kocaeli/TUR) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 37.54không chính thức | Ephesus Cup 2025 (Izmir/TUR) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 61.13không chính thức | BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) | 2022/2023 |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 98.12không chính thức | BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) | 2022/2023 |
| Basic Novice Boys | Tổng | 36.90không chính thức | Turkish Figure Skating Championships 2021 (Samsun/TUR) | 2021/2022 |
| Intermediate Novice Boys | Tổng | 35.05không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 38.92không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2025 (Kocaeli/TUR) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 71.43không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2025 (Kocaeli/TUR) |
| Junior Men | Tổng | 110.35không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2025 (Kocaeli/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 37.54không chính thức | Ephesus Cup 2025 (Izmir/TUR) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 58.86không chính thức | Ephesus Cup 2025 (Izmir/TUR) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 96.40không chính thức | Ephesus Cup 2025 (Izmir/TUR) |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 35.67không chính thức | Bosphorus Cup 2024 (Istanbul/TUR) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 62.19không chính thức | Bosphorus Cup 2024 (Istanbul/TUR) |
| Junior Men | Tổng | 97.86không chính thức | Bosphorus Cup 2024 (Istanbul/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 29.28không chính thức | Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 54.05không chính thức | Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 83.33không chính thức | Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 36.99không chính thức | BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 61.13không chính thức | BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 98.12không chính thức | BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 (ISTANBUL/TUR) |
| Intermediate Novice Boys | Trượt Tự Do | 35.05không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR) |
| Intermediate Novice Boys | Tổng | 35.05không chính thức | Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 (ANKARA/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Boys | Trượt Tự Do | 36.90không chính thức | Turkish Figure Skating Championships 2021 (Samsun/TUR) |
| Basic Novice Boys | Tổng | 36.90không chính thức | Turkish Figure Skating Championships 2021 (Samsun/TUR) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–21.12.2025 | Turkish Senior Figure Skating Championships 2025 Nat. 4 Kocaeli/TUR |
Junior Men | 4 | 110.35 |
Short Program 4 (38.92) Free Skating 5 (71.43)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–26.01.2025 | Ephesus Cup 2025 Izmir/TUR |
Advanced Novice Boys | 1 | 96.40 |
Short Program 1 (37.54) Free Skating 1 (58.86)
|
| 19–22.12.2024 | Turkish Senior Championships 2024 🏅 Nat. 2 Ankara/TUR |
Advanced Novice Boys | 2 | 91.20 |
Short Program 2 (32.86) Free Skating 2 (58.34)
|
| 25.11–01.12.2024 | Bosphorus Cup 2024 Istanbul/TUR |
Junior Men | 11 | 97.86 |
Short Program 10 (35.67) Free Skating 11 (62.19)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.01.2024 | Ephesus Cup 2024 Izmir/TUR |
Advanced Novice Boys | 2 | 83.33 |
Short Program 1 (29.28) Free Skating 2 (54.05)
|
| 15–17.12.2023 | Turkish Senior Championships 2023 🥇 Nat. champion Kocaeli/TUR |
Advanced Novice Boys | 1 | 92.18 |
Short Program 1 (36.77) Free Skating 2 (55.41)
|
| 27.11–03.12.2023 | Bosphorus Cup 2023 Istanbul/TUR |
Advanced Novice Boys | 7 | 68.67 |
Short Program 7 (23.72) Free Skating 7 (44.95)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–25.12.2022 | Turkish Senior Figure Skating Championships 2022 Nat. 4 ANKARA/TUR |
Intermediate Novice Boys | 4 | 35.05 |
Free Skating 4 (35.05)
|
| 29.11–03.12.2022 | BOSPHORUS ISTANBUL CUP 2022 ISTANBUL/TUR |
Advanced Novice Boys | 2 | 98.12 |
Short Program 2 (36.99) Free Skating 2 (61.13)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–28.11.2021 | Turkish Figure Skating Championships 2021 🥇 Nat. champion Samsun/TUR |
Basic Novice Boys | 1 | 36.90 |
Free Skating 1 (36.90)
|