Kaan SANAL
2012-07-05
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 421 | 145.76 | ISU JGP Riga 2026 | 29.08.2026 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 400 | 97.97 | ISU JGP Riga 2026 | 29.08.2026 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 461 | 47.79 | ISU JGP Riga 2026 | 27.08.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Men · Total | 71 | 145.76 | ISU JGP Riga 2026 | 29.08.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Men · Free Skating | 69 | 97.97 | ISU JGP Riga 2026 | 29.08.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Men · Short Program | 77 | 47.79 | ISU JGP Riga 2026 | 27.08.2026 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 62.13chính thức | ISU JGP Ankara 2026 (Ankara/TUR) | 2026/2027 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 114.05chính thức | ISU JGP Ankara 2026 (Ankara/TUR) | 2026/2027 |
| Junior Men | Tổng | 176.18chính thức | ISU JGP Ankara 2026 (Ankara/TUR) | 2026/2027 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 45.99không chính thức | Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 77.81không chính thức | Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 123.80không chính thức | Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Boys (1.7.2008 - 30.6.2014) | Chương trình Ngắn | 27.25không chính thức | Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Boys (1.7.2008 - 30.6.2014) | Trượt Tự Do | 55.11không chính thức | Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Boys (1.7.2008 - 30.6.2014) | Tổng | 82.36không chính thức | Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 62.13chính thức | ISU JGP Ankara 2026 (Ankara/TUR) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 114.05chính thức | ISU JGP Ankara 2026 (Ankara/TUR) |
| Junior Men | Tổng | 176.18chính thức | ISU JGP Ankara 2026 (Ankara/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 45.99không chính thức | Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 77.81không chính thức | Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 123.80không chính thức | Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 42.21không chính thức | ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 69.04không chính thức | Skate Jeenice 2025 - Triglav Trophy (Jesenice/SLO) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 111.08không chính thức | Skate Jeenice 2025 - Triglav Trophy (Jesenice/SLO) |
| Advanced Novice Boys (1.7.2008 - 30.6.2014) | Chương trình Ngắn | 27.25không chính thức | Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) |
| Advanced Novice Boys (1.7.2008 - 30.6.2014) | Trượt Tự Do | 55.11không chính thức | Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) |
| Advanced Novice Boys (1.7.2008 - 30.6.2014) | Tổng | 82.36không chính thức | Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 30.97không chính thức | Bosphorus Cup 2023 (Istanbul/TUR) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 57.56không chính thức | Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 86.15không chính thức | Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–19.09.2026 | ISU JGP Ankara 2026 Ankara/TUR |
Junior Men | 8 | 176.18 |
Short Program 7 (62.13) Free Skating 11 (114.05)
|
| 27–29.08.2026 | ISU JGP Riga 2026 Riga/LAT |
Junior Men | 19 | 145.76 |
Short Program 21 (47.79) Free Skating 18 (97.97)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–21.12.2025 | Turkish Senior Figure Skating Championships 2025 🥇 Nat. champion Kocaeli/TUR |
Advanced Novice Boys | 1 | 118.82 |
Short Program 1 (46.38) Free Skating 1 (72.44)
|
| 27–30.11.2025 | Bosphorus Cup 2025 Istanbul/TUR |
Advanced Novice Boys | 1 | 123.80 |
Short Program 1 (45.99) Free Skating 1 (77.81)
|
| 23–25.10.2025 | Gordion Cup 2025 Ankara/TUR |
Advanced Novice Boys | 1 | 114.55 |
Short Program 1 (42.23) Free Skating 1 (72.32)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.04.2025 | Skate Jeenice 2025 - Triglav Trophy Jesenice/SLO |
Advanced Novice Boys | 1 | 111.08 |
Short Program 1 (42.04) Free Skating 1 (69.04)
|
| 20–26.01.2025 | Ephesus Cup 2025 Izmir/TUR |
Advanced Novice Boys | WD | ||
| 19–22.12.2024 | Turkish Senior Championships 2024 🥇 Nat. champion Ankara/TUR |
Advanced Novice Boys | 1 | 115.78 |
Short Program 1 (41.65) Free Skating 1 (74.13)
|
| 09–15.12.2024 | ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 OTOPENI/ROU |
Advanced Novice Boys | 1 | 103.95 |
Short Program 1 (42.21) Free Skating 2 (61.74)
|
| 25.11–01.12.2024 | Bosphorus Cup 2024 Istanbul/TUR |
Advanced Novice Boys | 1 | 100.33 |
Short Program 1 (35.15) Free Skating 1 (65.18)
|
| 14–17.11.2024 | Skate Celje 2024 - ISU Celje/SLO |
Advanced Novice Boys (1.7.2008 - 30.6.2014) | 6 | 82.36 |
Short Program 7 (27.25) Free Skating 4 (55.11)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.01.2024 | Ephesus Cup 2024 Izmir/TUR |
Advanced Novice Boys | 1 | 86.15 |
Short Program 2 (28.59) Free Skating 1 (57.56)
|
| 27.11–03.12.2023 | Bosphorus Cup 2023 Istanbul/TUR |
Advanced Novice Boys | 3 | 85.63 |
Short Program 4 (30.97) Free Skating 3 (54.66)
|
Video
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Men
24.02.2027 · Sofia, BUL
84.44✓ met
Short Program
31.77ISU JGP Ankara 2026 (Ankara/TUR)
Free Skating
52.67ISU JGP Ankara 2026 (Ankara/TUR)
