Luisa SEIFERT
2010-11-15 Dresden 170 cm Dresden ⛸ từ 2016 junior high school student
Huấn luyện viên: Beatrice Liebezeit-Koch Biên Đạo: Frank Dehne
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.60không chính thức | NRW-Trophy 2025 (Dortmund/GER) | 2025/2026 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 83.42không chính thức | Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER) | 2025/2026 |
| Junior Women | Tổng | 121.47không chính thức | Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 36.09không chính thức | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 67.48không chính thức | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 103.57không chính thức | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls II | Chương trình Ngắn | 23.52không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls II | Trượt Tự Do | 49.67không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls II | Tổng | 73.19không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
| Nachwuchs Girls B | Chương trình Ngắn | 38.18không chính thức | 126th German Figure Skating Championships 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
| Nachwuchs Girls B | Trượt Tự Do | 54.14không chính thức | 126th German Figure Skating Championships 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
| Nachwuchs Girls B | Tổng | 92.32không chính thức | 126th German Figure Skating Championships 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.60không chính thức | NRW-Trophy 2025 (Dortmund/GER) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 83.42không chính thức | Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER) |
| Junior Women | Tổng | 121.47không chính thức | Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 36.09không chính thức | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 67.48không chính thức | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 103.57không chính thức | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Nachwuchs Girls B | Chương trình Ngắn | 38.18không chính thức | 126th German Figure Skating Championships 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Nachwuchs Girls B | Trượt Tự Do | 54.14không chính thức | 126th German Figure Skating Championships 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Nachwuchs Girls B | Tổng | 92.32không chính thức | 126th German Figure Skating Championships 2025 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 28.27không chính thức | NRW Trophy 2023 (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 50.22không chính thức | NRW Trophy 2023 (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 78.49không chính thức | NRW Trophy 2023 (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice Girls II | Chương trình Ngắn | 23.52không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls II | Trượt Tự Do | 49.67không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls II | Tổng | 73.19không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–21.02.2026 | Skate Berlin International 2026 Berlin/GER |
Junior Women | 13 | 121.47 |
Short Program 19 (38.05) Free Skating 9 (83.42)
|
| 27.01–01.02.2026 | Bavarian Open 2026 Oberstdorf/GER |
Junior Women | 16 | 112.35 |
Short Program 16 (39.12) Free Skating 15 (73.23)
|
| 08–13.12.2025 | 127th German Figure Skating Championships 2026 Nat. 8 Oberstdorf/GER |
Junior Women | 8 | 128.46 |
Short Program 10 (41.14) Free Skating 5 (87.32)
|
| 19.11.2025 | Santa Claus 2025 Budapest/HUN |
Junior Women | 13 | 109.59 |
Short Program 20 (34.22) Free Skating 11 (75.37)
|
| 13–16.11.2025 | NRW-Trophy 2025 Dortmund/GER |
Junior Women | 18 | 116.39 |
Short Program 23 (39.60) Free Skating 17 (76.79)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–26.01.2025 | Bavarian Open 2025 Oberstdorf/GER |
Advanced Novice Girls | 6 | 103.57 |
Short Program 8 (36.09) Free Skating 5 (67.48)
|
| 16–21.12.2024 | 126th German Figure Skating Championships 2025 Nat. 6 Oberstdorf/GER |
Nachwuchs Girls B | 6 | 92.32 |
Short Program 2 (38.18) Free Skating 7 (54.14)
|
| 13–17.11.2024 | NRW-Trophy 2024 Dortmund/GER |
Advanced Novice Girls | 12 | 86.41 |
Short Program 13 (30.01) Free Skating 8 (56.40)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.01–04.02.2024 | Bavarian Open 2024 Oberstdorf/GER |
Advanced Novice Girls II | 15 | 73.19 |
Short Program 16 (23.52) Free Skating 10 (49.67)
|
| 16–19.11.2023 | NRW Trophy 2023 Dortmund/GER |
Advanced Novice Girls | 24 | 78.49 |
Short Program 25 (28.27) Free Skating 25 (50.22)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Women
24.02.2027 · Sofia, BUL
62.56−9.44
Short Program
20.73Bavarian Open 2026 (Oberstdorf/GER)
Free Skating
41.83Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER)