Wandi XU không hoạt động Access
2008-03-03 Harbin 152 cm Beijing ⛸ từ 2017 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #175 Senior Women (273 pts, 2026/2027); #170 Junior Women (70 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Jialei Wang, Caishu Fu, Jinze Wang, Yiyi Zhang Biên Đạo: Adam Solya, John Xue
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 56.21không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) | 2024/2025 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 108.21không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) | 2024/2025 |
| Junior Women | Tổng | 164.42không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 56.21không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 108.21không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) |
| Junior Women | Tổng | 164.42không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–05.09.2024 | Asian Open Figure Skating Trophy 2024 Hong Kong/HKG |
Junior Women | 1 | 164.42 |
Short Program 2 (56.21) Free Skating 1 (108.21)
|