Kira KHOMENKO
2010-05-11
Huấn luyện viên: Gary Jones, John Hamer Biên Đạo: SP: Adam Solya
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.19không chính thức | British Figure Skating Championships (Sheffield/GBR) | 2025/2026 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 81.11không chính thức | British Figure Skating Championships (Sheffield/GBR) | 2025/2026 |
| Junior Women | Tổng | 120.30không chính thức | British Figure Skating Championships (Sheffield/GBR) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 26.43không chính thức | Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 45.34không chính thức | Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 71.77không chính thức | Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Advanced Novice Girls II | Chương trình Ngắn | 22.80không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls II | Trượt Tự Do | 44.50không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls II | Tổng | 67.30không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.19không chính thức | British Figure Skating Championships (Sheffield/GBR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 81.11không chính thức | British Figure Skating Championships (Sheffield/GBR) |
| Junior Women | Tổng | 120.30không chính thức | British Figure Skating Championships (Sheffield/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.86không chính thức | Edge Cup 2025 (Katowice/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 64.41không chính thức | Edge Cup 2025 (Katowice/POL) |
| Junior Women | Tổng | 98.27không chính thức | Edge Cup 2025 (Katowice/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.03không chính thức | British Championships 2023 (Sheffield/GBR) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 38.32không chính thức | British Championships 2023 (Sheffield/GBR) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 62.35không chính thức | British Championships 2023 (Sheffield/GBR) |
| Advanced Novice Girls II | Chương trình Ngắn | 22.80không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls II | Trượt Tự Do | 44.50không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls II | Tổng | 67.30không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 26.43không chính thức | Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 45.34không chính thức | Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 71.77không chính thức | Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–30.11.2025 | British Figure Skating Championships Nat. 4 Sheffield/GBR |
Junior Women | 4 | 120.30 |
Short Program 5 (39.19) Free Skating 3 (81.11)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.03.2025 | Coupe du Printemps Luxembourg 2025 Luxembourg/LUX |
Junior Women | 19 | 89.37 |
Short Program 20 (31.16) Free Skating 17 (58.21)
|
| 29.01–02.02.2025 | Edge Cup 2025 Katowice/POL |
Junior Women | 16 | 98.27 |
Short Program 18 (33.86) Free Skating 16 (64.41)
|
| 27.11–01.12.2024 | British Figure Skating Championships Nat. 7 Sheffield/GBR |
Junior Women | 7 | 111.23 |
Short Program 6 (39.47) Free Skating 7 (71.76)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.01–04.02.2024 | Bavarian Open 2024 Oberstdorf/GER |
Advanced Novice Girls II | 17 | 67.30 |
Short Program 17 (22.80) Free Skating 16 (44.50)
|
| 30.11–03.12.2023 | British Championships 2023 Nat. 22 Sheffield/GBR |
Advanced Novice Girls | 22 | 62.35 |
Short Program 17 (24.03) Free Skating 22 (38.32)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.03–02.04.2023 | Olympic Spring Cup 2023 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 12 | 71.77 |
Short Program 12 (26.43) Free Skating 11 (45.34)
|
| 01–04.12.2022 | British Figure Skating Championships 2022 Nat. 13 Sheffield/GBR |
Advanced Novice Girls | 13 | 67.17 |
Short Program 19 (22.61) Free Skating 13 (44.56)
|