Cheyenne KRUEGER không hoạt động
2008-08-26
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls II | Chương trình Ngắn | 25.13không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls II | Trượt Tự Do | 43.79không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls II | Tổng | 68.92không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls II | Chương trình Ngắn | 25.13không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls II | Trượt Tự Do | 43.79không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls II | Tổng | 68.92không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.01–04.02.2024 | Bavarian Open 2024 Oberstdorf/GER |
Advanced Novice Girls II | 16 | 68.92 |
Short Program 15 (25.13) Free Skating 17 (43.79)
|