Weixiao TANG không hoạt động
2012-04-21
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls I | Chương trình Ngắn | 24.87không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls I | Trượt Tự Do | 40.57không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls I | Tổng | 65.44không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls I | Chương trình Ngắn | 24.87không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls I | Trượt Tự Do | 40.57không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Girls I | Tổng | 65.44không chính thức | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.01–04.02.2024 | Bavarian Open 2024 Oberstdorf/GER |
Advanced Novice Girls I | 21 | 65.44 |
Short Program 21 (24.87) Free Skating 21 (40.57)
|