Sarah JOHANSSON
2008-07-04
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.86không chính thức | Sonja Henie Trophy 2025 (Oslo/NOR) | 2024/2025 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 75.45không chính thức | Sonja Henie Trophy 2025 (Oslo/NOR) | 2024/2025 |
| Junior Women | Tổng | 115.31không chính thức | Sonja Henie Trophy 2025 (Oslo/NOR) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 30.59không chính thức | The Nordics 2024 (Borås/SWE) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 52.81không chính thức | The Nordics 2024 (Borås/SWE) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 83.40không chính thức | The Nordics 2024 (Borås/SWE) | 2023/2024 |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 31.60không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2023/2024 (Norrköping/SWE) | 2023/2024 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 57.18không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2023/2024 (Norrköping/SWE) | 2023/2024 |
| Novice Girls | Tổng | 88.78không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2023/2024 (Norrköping/SWE) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.45không chính thức | Sonja Henie Trophy 2026 (Oslo/NOR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 63.22không chính thức | Sonja Henie Trophy 2026 (Oslo/NOR) |
| Junior Women | Tổng | 96.67không chính thức | Sonja Henie Trophy 2026 (Oslo/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.86không chính thức | Sonja Henie Trophy 2025 (Oslo/NOR) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 75.45không chính thức | Sonja Henie Trophy 2025 (Oslo/NOR) |
| Junior Women | Tổng | 115.31không chính thức | Sonja Henie Trophy 2025 (Oslo/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 30.59không chính thức | The Nordics 2024 (Borås/SWE) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 52.81không chính thức | The Nordics 2024 (Borås/SWE) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 83.40không chính thức | The Nordics 2024 (Borås/SWE) |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 31.60không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2023/2024 (Norrköping/SWE) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 57.18không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2023/2024 (Norrköping/SWE) |
| Novice Girls | Tổng | 88.78không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2023/2024 (Norrköping/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 27.02không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2021/2022 (Borlänge/SWE) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 50.48không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2021/2022 (Borlänge/SWE) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 77.50không chính thức | Swedish Figure Skating Championships 2021/2022 (Borlänge/SWE) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–08.03.2026 | Sonja Henie Trophy 2026 Oslo/NOR |
Junior Women | 20 | 96.67 |
Short Program 22 (33.45) Free Skating 19 (63.22)
|
| 11–14.12.2025 | Swedish Figure Skating Championships 2025/2026 Nat. 10 Landskrona/SWE |
Junior Women | 10 | 109.11 |
Short Program 9 (38.99) Free Skating 9 (70.12)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–09.03.2025 | Sonja Henie Trophy 2025 Oslo/NOR |
Junior Women | 10 | 115.31 |
Short Program 13 (39.86) Free Skating 9 (75.45)
|
| 12–15.12.2024 | Swedish Championships Week 2024/2025 Nat. 7 Västerås/SWE |
Junior Women | 7 | 113.44 |
Short Program 6 (41.38) Free Skating 8 (72.06)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.03.2024 | Sonja Henie Trophy 2024 - International Oslo/NOR |
Advanced Novice Girls | 14 | 76.23 |
Short Program 12 (28.89) Free Skating 19 (47.34)
|
| 01–04.02.2024 | The Nordics 2024 Borås/SWE |
Advanced Novice Girls | 11 | 83.40 |
Short Program 11 (30.59) Free Skating 12 (52.81)
|
| 14–17.12.2023 | Swedish Figure Skating Championships 2023/2024 Nat. 4 Norrköping/SWE |
Novice Girls | 4 | 88.78 |
Short Program 4 (31.60) Free Skating 4 (57.18)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–10.04.2022 | Swedish Figure Skating Championships 2021/2022 Nat. 8 Borlänge/SWE |
Advanced Novice Girls | 8 | 77.50 |
Short Program 11 (27.02) Free Skating 8 (50.48)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Women
24.02.2027 · Sofia, BUL
43.91−28.09
Short Program
15.84Sonja Henie Trophy 2026 (Oslo/NOR)
Free Skating
28.07Sonja Henie Trophy 2026 (Oslo/NOR)