Jessica WORTH
2011-01-16
Huấn luyện viên: Helen James-Green, Debbie Wright Biên Đạo: Helen James-Green (SP) Mark Hanretty
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 46.04không chính thức | Black Sea Ice Cup 2025 (Kranevo/BUL) | 2024/2025 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 80.92không chính thức | Black Sea Ice Cup 2025 (Kranevo/BUL) | 2024/2025 |
| Junior Women | Tổng | 126.96không chính thức | Black Sea Ice Cup 2025 (Kranevo/BUL) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 34.57không chính thức | CHALLENGE CUP 2025 (TILBURG/NED) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 56.01không chính thức | CHALLENGE CUP 2025 (TILBURG/NED) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 90.58không chính thức | CHALLENGE CUP 2025 (TILBURG/NED) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls (1.7.2008 - 30.6.2014) | Chương trình Ngắn | 32.59không chính thức | Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls (1.7.2008 - 30.6.2014) | Trượt Tự Do | 61.15không chính thức | Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls (1.7.2008 - 30.6.2014) | Tổng | 93.74không chính thức | Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 43.58không chính thức | Maria Olszewska Memorial 2026 (Lodz/POL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 78.96không chính thức | Maria Olszewska Memorial 2026 (Lodz/POL) |
| Junior Women | Tổng | 122.54không chính thức | Maria Olszewska Memorial 2026 (Lodz/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 34.57không chính thức | CHALLENGE CUP 2025 (TILBURG/NED) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 56.01không chính thức | CHALLENGE CUP 2025 (TILBURG/NED) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 90.58không chính thức | CHALLENGE CUP 2025 (TILBURG/NED) |
| Advanced Novice Girls (1.7.2008 - 30.6.2014) | Chương trình Ngắn | 32.59không chính thức | Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) |
| Advanced Novice Girls (1.7.2008 - 30.6.2014) | Trượt Tự Do | 61.15không chính thức | Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) |
| Advanced Novice Girls (1.7.2008 - 30.6.2014) | Tổng | 93.74không chính thức | Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 46.04không chính thức | Black Sea Ice Cup 2025 (Kranevo/BUL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 80.92không chính thức | Black Sea Ice Cup 2025 (Kranevo/BUL) |
| Junior Women | Tổng | 126.96không chính thức | Black Sea Ice Cup 2025 (Kranevo/BUL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.70không chính thức | Challenge Cup 2024 (Tilburg/NED) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 51.71không chính thức | Challenge Cup 2024 (Tilburg/NED) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 81.41không chính thức | Challenge Cup 2024 (Tilburg/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.63không chính thức | British Figure Skating Championships 2022 (Sheffield/GBR) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 43.77không chính thức | British Figure Skating Championships 2022 (Sheffield/GBR) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 68.40không chính thức | British Figure Skating Championships 2022 (Sheffield/GBR) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–28.02.2026 | Maria Olszewska Memorial 2026 Lodz/POL |
Junior Women | 7 | 122.54 |
Short Program 6 (43.58) Free Skating 6 (78.96)
|
| 27.01–02.02.2026 | Edge Cup 2026 Katowice/POL |
Junior Women | 9 | 115.59 |
Short Program 11 (39.00) Free Skating 9 (76.59)
|
| 26–30.11.2025 | British Figure Skating Championships Nat. 8 Sheffield/GBR |
Junior Women | 8 | 103.87 |
Short Program 8 (37.38) Free Skating 7 (66.49)
|
| 07–09.11.2025 | Denkova-Staviski CUP 2025 Sofia/BUL |
Junior Women | 9 | 112.46 |
Short Program 11 (40.55) Free Skating 10 (71.91)
|
| 15–18.10.2025 | Diamond Spin 2025 Katowice/POL |
Junior Women | 22 | 106.94 |
Short Program 20 (39.40) Free Skating 24 (67.54)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04.04.2025 | Black Sea Ice Cup 2025 Kranevo/BUL |
Junior Women | 7 | 126.96 |
Short Program 6 (46.04) Free Skating 7 (80.92)
|
| 13–16.02.2025 | CHALLENGE CUP 2025 TILBURG/NED |
Advanced Novice Girls | 8 | 90.58 |
Short Program 7 (34.57) Free Skating 9 (56.01)
|
| 27.11–01.12.2024 | British Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Sheffield/GBR |
Advanced Novice Girls | 1 | 92.64 |
Short Program 4 (31.47) Free Skating 2 (61.17)
|
| 14–17.11.2024 | Skate Celje 2024 - ISU Celje/SLO |
Advanced Novice Girls (1.7.2008 - 30.6.2014) | 7 | 93.74 |
Short Program 7 (32.59) Free Skating 6 (61.15)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.02.2024 | Challenge Cup 2024 Tilburg/NED |
Advanced Novice Girls | 14 | 81.41 |
Short Program 14 (29.70) Free Skating 13 (51.71)
|
| 30.11–03.12.2023 | British Championships 2023 Nat. 7 Sheffield/GBR |
Advanced Novice Girls | 7 | 76.92 |
Short Program 12 (25.91) Free Skating 3 (51.01)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–04.12.2022 | British Figure Skating Championships 2022 Nat. 12 Sheffield/GBR |
Advanced Novice Girls | 12 | 68.40 |
Short Program 12 (24.63) Free Skating 15 (43.77)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Women
24.02.2027 · Sofia, BUL
61.92−10.08
Short Program
23.71Maria Olszewska Memorial 2026 (Lodz/POL)
Free Skating
38.21Maria Olszewska Memorial 2026 (Lodz/POL)