Nadja SAVIC
2011-06-17 Belgrade 148 cm Belgrade ⛸ từ 2014 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #264 Senior Women (132 pts, 2026/2027); #118 Junior Women (132 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Sergei Rozanov, Polina Shuboderova, Mirjana Popovic Biên Đạo: Sergei Rozanov, Polina Shuboderova
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 654 | 112.73 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 03.10.2025 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 592 | 77.53 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 03.10.2025 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 780 | 35.20 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 02.10.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Total | 245 | 112.73 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 03.10.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Free Skating | 226 | 77.53 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 03.10.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Short Program | 278 | 35.20 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 02.10.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 46.79không chính thứcchính thức 35.20 | Skate Fehérvár 2025 (Székesfehérvár/HUN) | 2025/2026 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 83.49không chính thứcchính thức 77.53 | Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL) | 2025/2026 |
| Junior Women | Tổng | 129.61không chính thứcchính thức 112.73 | Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 30.90không chính thức | Skate Jeenice 2025 - Triglav Trophy (Jesenice/SLO) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 56.37không chính thức | Skate Jeenice 2025 - Triglav Trophy (Jesenice/SLO) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 87.27không chính thức | Skate Jeenice 2025 - Triglav Trophy (Jesenice/SLO) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls (1.7.2008 - 30.6.2014) | Chương trình Ngắn | 27.78không chính thức | Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls (1.7.2008 - 30.6.2014) | Trượt Tự Do | 55.13không chính thức | Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls (1.7.2008 - 30.6.2014) | Tổng | 82.91không chính thức | Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) | 2024/2025 |
| Advanced Novices Girls (1.7.2008 - 30.6.2013) | Chương trình Ngắn | 25.68không chính thức | Skate Jesenice 2024 - Triglav Trophy (Jesenice/SLO) | 2023/2024 |
| Advanced Novices Girls (1.7.2008 - 30.6.2013) | Trượt Tự Do | 49.68không chính thức | Skate Jesenice 2024 - Triglav Trophy (Jesenice/SLO) | 2023/2024 |
| Advanced Novices Girls (1.7.2008 - 30.6.2013) | Tổng | 75.36không chính thức | Skate Jesenice 2024 - Triglav Trophy (Jesenice/SLO) | 2023/2024 |
| Basic Novices II. Girls (1.7.2010 And Younger) | Tổng | 36.11không chính thức | Skate Celje 2022 - ISU (Celje/SLO) | 2022/2023 |
| Basic Novices III. Girls (1.7.2010 and younger) | Tổng | 29.81không chính thức | SKATE HELENA 2022 (Belgrade/SRB) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 46.79không chính thứcchính thức 35.20 | Skate Fehérvár 2025 (Székesfehérvár/HUN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 83.49không chính thứcchính thức 77.53 | Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL) |
| Junior Women | Tổng | 129.61không chính thứcchính thức 112.73 | Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 30.90không chính thức | Skate Jeenice 2025 - Triglav Trophy (Jesenice/SLO) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 56.37không chính thức | Skate Jeenice 2025 - Triglav Trophy (Jesenice/SLO) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 87.27không chính thức | Skate Jeenice 2025 - Triglav Trophy (Jesenice/SLO) |
| Advanced Novice Girls (1.7.2008 - 30.6.2014) | Chương trình Ngắn | 27.78không chính thức | Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) |
| Advanced Novice Girls (1.7.2008 - 30.6.2014) | Trượt Tự Do | 55.13không chính thức | Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) |
| Advanced Novice Girls (1.7.2008 - 30.6.2014) | Tổng | 82.91không chính thức | Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.43chính thức | ISU JGP Ljubljana Cup 2024 (Ljubljana/SLO) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 62.86chính thức | ISU JGP Ljubljana Cup 2024 (Ljubljana/SLO) |
| Junior Women | Tổng | 97.29chính thức | ISU JGP Ljubljana Cup 2024 (Ljubljana/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 28.93không chính thức | Sarajevo Open 2024 (Sarajevo/BIH) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 53.20không chính thức | Sarajevo Open 2024 (Sarajevo/BIH) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 82.13không chính thức | Sarajevo Open 2024 (Sarajevo/BIH) |
| Advanced Novices Girls (1.7.2008 - 30.6.2013) | Chương trình Ngắn | 25.68không chính thức | Skate Jesenice 2024 - Triglav Trophy (Jesenice/SLO) |
| Advanced Novices Girls (1.7.2008 - 30.6.2013) | Trượt Tự Do | 49.68không chính thức | Skate Jesenice 2024 - Triglav Trophy (Jesenice/SLO) |
| Advanced Novices Girls (1.7.2008 - 30.6.2013) | Tổng | 75.36không chính thức | Skate Jesenice 2024 - Triglav Trophy (Jesenice/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 21.88không chính thức | Serbian Figure Skating Championships 2022 (Beograd/SRB) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 37.57không chính thức | Serbian Figure Skating Championships 2022 (Beograd/SRB) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 59.45không chính thức | Serbian Figure Skating Championships 2022 (Beograd/SRB) |
| Basic Novices II. Girls (1.7.2010 And Younger) | Trượt Tự Do | 36.11không chính thức | Skate Celje 2022 - ISU (Celje/SLO) |
| Basic Novices II. Girls (1.7.2010 And Younger) | Tổng | 36.11không chính thức | Skate Celje 2022 - ISU (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novices III. Girls (1.7.2010 and younger) | Trượt Tự Do | 29.81không chính thức | SKATE HELENA 2022 (Belgrade/SRB) |
| Basic Novices III. Girls (1.7.2010 and younger) | Tổng | 29.81không chính thức | SKATE HELENA 2022 (Belgrade/SRB) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.01.2026 | Merano Ice Trophy 2026 Merano/ITA |
Junior Women | 11 | 116.95 |
Short Program 17 (37.87) Free Skating 6 (79.08)
|
| 06–11.01.2026 | Sofia Trophy 2026 Sofia/BUL |
Junior Women | 16 | 111.55 |
Short Program 21 (37.06) Free Skating 14 (74.49)
|
| 04–07.12.2025 | Skate Fehérvár 2025 Székesfehérvár/HUN |
Junior Women | 7 | 124.15 |
Short Program 5 (46.79) Free Skating 8 (77.36)
|
| 07–09.11.2025 | Denkova-Staviski CUP 2025 Sofia/BUL |
Junior Women | 5 | 129.61 |
Short Program 4 (46.12) Free Skating 5 (83.49)
|
| 01–04.10.2025 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 Gdansk/POL |
Junior Women | 27 | 112.73 |
Short Program 32 (35.20) Free Skating 25 (77.53)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.04.2025 | Skate Jeenice 2025 - Triglav Trophy Jesenice/SLO |
Advanced Novice Girls | 9 | 87.27 |
Short Program 10 (30.90) Free Skating 7 (56.37)
|
| 23.11.2024 | Serbian Open Championships 2024 🥇 Nat. champion Belgrade/SRB |
Advanced Novice Girls | 1 | 91.10 |
Free Skating 1 (59.26) Short Program 1 (31.84)
|
| 14–17.11.2024 | Skate Celje 2024 - ISU Celje/SLO |
Advanced Novice Girls (1.7.2008 - 30.6.2014) | 15 | 82.91 |
Short Program 20 (27.78) Free Skating 12 (55.13)
|
| 02–05.10.2024 | ISU JGP Ljubljana Cup 2024 Ljubljana/SLO |
Junior Women | 30 | 97.29 |
Short Program 30 (34.43) Free Skating 28 (62.86)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–14.04.2024 | Skate Jesenice 2024 - Triglav Trophy Jesenice/SLO |
Advanced Novices Girls (1.7.2008 - 30.6.2013) | 34 | 75.36 |
Short Program 36 (25.68) Free Skating 30 (49.68)
|
| 14–16.02.2024 | Sarajevo Open 2024 Sarajevo/BIH |
Advanced Novice Girls | 2 | 82.13 |
Short Program 2 (28.93) Free Skating 2 (53.20)
|
| 25–26.11.2023 | Serbian Open Championships 2023 🏅 Nat. 3 Beograd/SRB |
Advanced Novice Girls | 3 | 71.11 |
Short Program 3 (24.41) Free Skating 4 (46.70)
|
| 16–19.11.2023 | SKATE CELJE 2023 ISU Celje/SLO |
Advanced Novices Girls (1.7.2008 - 30.6.2013) | 39 | 61.04 |
Short Program 37 (22.67) Free Skating 39 (38.37)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–27.11.2022 | Serbian Figure Skating Championships 2022 Nat. 7 Beograd/SRB |
Advanced Novice Girls | 7 | 59.45 |
Short Program 8 (21.88) Free Skating 7 (37.57)
|
| 17–20.11.2022 | Skate Celje 2022 - ISU Celje/SLO |
Basic Novices II. Girls (1.7.2010 And Younger) | 4 | 36.11 |
Free Skating 4 (36.11)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–23.01.2022 | SKATE HELENA 2022 Belgrade/SRB |
Basic Novices III. Girls (1.7.2010 and younger) | 10 | 29.81 |
Free Skating 10 (29.81)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Women
24.02.2027 · Sofia, BUL
66.64−5.36
Short Program
24.74Skate Fehérvár 2025 (Székesfehérvár/HUN)
Free Skating
41.90Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL)
