Andreea Cristiana Maria LAZAR
2010-11-17 Bucharest 164 cm Bucharest ⛸ từ 2018 high school student
Huấn luyện viên: Florent Amodio, Dmitri Ignatenko Huấn Luyện Viên Cũ: Maria Andreea Coroama Biên Đạo: Florent Amodio, Artem Fedorchenko
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 856 | 89.06 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 03.10.2025 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 846 | 57.40 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 03.10.2025 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 858 | 31.66 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 02.10.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Total | 286 | 89.06 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 03.10.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Free Skating | 288 | 57.40 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 03.10.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Short Program | 295 | 31.66 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 02.10.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.20không chính thứcchính thức 31.66 | Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) | 2026/2027 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 66.33không chính thứcchính thức 57.40 | Bellu Memorial 2026 (Otopeni/ROU) | 2025/2026 |
| Junior Women | Tổng | 100.83không chính thứcchính thức 89.06 | Crystal Skate 2026 (Otopeni/ROU) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.62không chính thức | ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 54.42không chính thức | ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 84.04không chính thức | ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls B | Chương trình Ngắn | 30.12không chính thức | Edge Cup 2025 (Katowice/POL) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls B | Trượt Tự Do | 46.18không chính thức | Edge Cup 2025 (Katowice/POL) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls B | Tổng | 76.30không chính thức | Edge Cup 2025 (Katowice/POL) | 2024/2025 |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 38.94không chính thức | 17th SANTA CLAUS CUP 2023 (Budapest/HUN) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.20không chính thức | Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 55.48không chính thức | Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Tổng | 93.68không chính thức | Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.92không chính thứcchính thức 31.66 | Crystal Skate 2026 (Otopeni/ROU) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 66.33không chính thứcchính thức 57.40 | Bellu Memorial 2026 (Otopeni/ROU) |
| Junior Women | Tổng | 100.83không chính thứcchính thức 89.06 | Crystal Skate 2026 (Otopeni/ROU) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.62không chính thức | ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 54.42không chính thức | ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 84.04không chính thức | ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU) |
| Advanced Novice Girls B | Chương trình Ngắn | 30.12không chính thức | Edge Cup 2025 (Katowice/POL) |
| Advanced Novice Girls B | Trượt Tự Do | 46.18không chính thức | Edge Cup 2025 (Katowice/POL) |
| Advanced Novice Girls B | Tổng | 76.30không chính thức | Edge Cup 2025 (Katowice/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 38.94không chính thức | 17th SANTA CLAUS CUP 2023 (Budapest/HUN) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 38.94không chính thức | 17th SANTA CLAUS CUP 2023 (Budapest/HUN) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.09.2026 | Tallinn Open 2026 Tallinn/EST |
Junior Women | 20 | 93.68 |
Short Program 20 (38.20) Free Skating 20 (55.48)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.02–01.03.2026 | Bellu Memorial 2026 Otopeni/ROU |
Junior Women | 15 | 100.16 |
Short Program 16 (33.83) Free Skating 14 (66.33)
|
| 14–19.01.2026 | Crystal Skate 2026 Otopeni/ROU |
Junior Women | 13 | 100.83 |
Short Program 16 (34.92) Free Skating 13 (65.91)
|
| 04–07.12.2025 | Skate Fehérvár 2025 Székesfehérvár/HUN |
Junior Women | 22 | 92.75 |
Short Program 22 (32.52) Free Skating 22 (60.23)
|
| 23–26.10.2025 | Swiss Ice Skating Open 2025 Lausanne/SUI |
Junior Women | 20 | 82.36 |
Short Program 20 (26.23) Free Skating 19 (56.13)
|
| 01–04.10.2025 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 Gdansk/POL |
Junior Women | 35 | 89.06 |
Short Program 36 (31.66) Free Skating 35 (57.40)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.03.2025 | Coupe du Printemps Luxembourg 2025 Luxembourg/LUX |
Advanced Novice Girls | 10 | 77.92 |
Short Program 9 (28.16) Free Skating 9 (49.76)
|
| 18–23.02.2025 | Bellu Memorial ROU 2025 Bucharest/ROU |
Advanced Novice Girls | 8 | 77.12 |
Short Program 6 (28.53) Free Skating 9 (48.59)
|
| 29.01–02.02.2025 | Edge Cup 2025 Katowice/POL |
Advanced Novice Girls B | 14 | 76.30 |
Short Program 9 (30.12) Free Skating 20 (46.18)
|
| 09–15.12.2024 | ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 OTOPENI/ROU |
Advanced Novice Girls | 12 | 84.04 |
Short Program 12 (29.62) Free Skating 11 (54.42)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.03.2024 | Coupe du printemps Luxembourg 2024 Luxembourg/LUX |
Advanced Novice Girls | WD | ||
| 29.11–04.12.2023 | 17th SANTA CLAUS CUP 2023 Budapest/HUN |
Intermediate Novice Girls | 13 | 38.94 |
Free Skating 13 (38.94)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Women
24.02.2027 · Sofia, BUL
51.42−20.58
Short Program
18.91Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)
Free Skating
32.51Crystal Skate 2026 (Otopeni/ROU)
