fsresults

Andreea Cristiana Maria LAZAR

ROU ROU

2010-11-17 Bucharest 164 cm Bucharest ⛸ từ 2018 high school student

Huấn luyện viên: Florent Amodio, Dmitri Ignatenko Huấn Luyện Viên Cũ: Maria Andreea Coroama Biên Đạo: Florent Amodio, Artem Fedorchenko

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 38.20không chính thứcchính thức 31.66 Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST) 2026/2027
Junior Women Trượt Tự Do 66.33không chính thứcchính thức 57.40 Bellu Memorial 2026 (Otopeni/ROU) 2025/2026
Junior Women Tổng 100.83không chính thứcchính thức 89.06 Crystal Skate 2026 (Otopeni/ROU) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.62không chính thức ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU) 2024/2025
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 54.42không chính thức ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU) 2024/2025
Advanced Novice Girls Tổng 84.04không chính thức ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU) 2024/2025
Advanced Novice Girls B Chương trình Ngắn 30.12không chính thức Edge Cup 2025 (Katowice/POL) 2024/2025
Advanced Novice Girls B Trượt Tự Do 46.18không chính thức Edge Cup 2025 (Katowice/POL) 2024/2025
Advanced Novice Girls B Tổng 76.30không chính thức Edge Cup 2025 (Katowice/POL) 2024/2025
Intermediate Novice Girls Tổng 38.94không chính thức 17th SANTA CLAUS CUP 2023 (Budapest/HUN) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 38.20không chính thức Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 55.48không chính thức Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 93.68không chính thức Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 34.92không chính thứcchính thức 31.66 Crystal Skate 2026 (Otopeni/ROU)
Junior Women Trượt Tự Do 66.33không chính thứcchính thức 57.40 Bellu Memorial 2026 (Otopeni/ROU)
Junior Women Tổng 100.83không chính thứcchính thức 89.06 Crystal Skate 2026 (Otopeni/ROU)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.62không chính thức ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 54.42không chính thức ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU)
Advanced Novice Girls Tổng 84.04không chính thức ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU)
Advanced Novice Girls B Chương trình Ngắn 30.12không chính thức Edge Cup 2025 (Katowice/POL)
Advanced Novice Girls B Trượt Tự Do 46.18không chính thức Edge Cup 2025 (Katowice/POL)
Advanced Novice Girls B Tổng 76.30không chính thức Edge Cup 2025 (Katowice/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 38.94không chính thức 17th SANTA CLAUS CUP 2023 (Budapest/HUN)
Intermediate Novice Girls Tổng 38.94không chính thức 17th SANTA CLAUS CUP 2023 (Budapest/HUN)