Milica DJOKOVIC Access
2012-12-05
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 27.37không chính thức | Sarajevo Open 2024 (Sarajevo/BIH) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 46.75không chính thức | Serbian Open Championships 2024 (Belgrade/SRB) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 71.95không chính thức | Sarajevo Open 2024 (Sarajevo/BIH) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice II. Girls (1.7.2012 - 30.06.2014) | Tổng | 26.65không chính thức | Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) | 2024/2025 |
| Basic Novices III. Girls (1.7.2012 And Younger) | Tổng | 33.65không chính thức | BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.77không chính thức | DRAGON TROPHY 2026 (LJUBLJANA/SLO) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 41.13không chính thức | #nextgen ICESTARS 2026 (Graz/AUT) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 63.13không chính thức | DRAGON TROPHY 2026 (LJUBLJANA/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 21.77không chính thức | Serbian Open Championships 2024 (Belgrade/SRB) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 46.75không chính thức | Serbian Open Championships 2024 (Belgrade/SRB) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 68.52không chính thức | Serbian Open Championships 2024 (Belgrade/SRB) |
| Basic Novice II. Girls (1.7.2012 - 30.06.2014) | Trượt Tự Do | 26.65không chính thức | Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) |
| Basic Novice II. Girls (1.7.2012 - 30.06.2014) | Tổng | 26.65không chính thức | Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 27.37không chính thức | Sarajevo Open 2024 (Sarajevo/BIH) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 44.58không chính thức | Sarajevo Open 2024 (Sarajevo/BIH) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 71.95không chính thức | Sarajevo Open 2024 (Sarajevo/BIH) |
| Basic Novices III. Girls (1.7.2012 And Younger) | Trượt Tự Do | 33.65không chính thức | BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB) |
| Basic Novices III. Girls (1.7.2012 And Younger) | Tổng | 33.65không chính thức | BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.03.2026 | #nextgen ICESTARS 2026 Graz/AUT |
Advanced Novice Girls | 21 | 62.81 |
Short Program 21 (21.68) Free Skating 21 (41.13)
|
| 23–25.01.2026 | DRAGON TROPHY 2026 LJUBLJANA/SLO |
Advanced Novice Girls | 12 | 63.13 |
Short Program 9 (24.77) Free Skating 13 (38.36)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23.11.2024 | Serbian Open Championships 2024 🏅 Nat. 3 Belgrade/SRB |
Advanced Novice Girls | 3 | 68.52 |
Free Skating 3 (46.75) Short Program 5 (21.77)
|
| 14–17.11.2024 | Skate Celje 2024 - ISU Celje/SLO |
Basic Novice II. Girls (1.7.2012 - 30.06.2014) | 29 | 26.65 |
Free Skating 29 (26.65)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.02.2024 | Sarajevo Open 2024 Sarajevo/BIH |
Advanced Novice Girls | 3 | 71.95 |
Short Program 3 (27.37) Free Skating 4 (44.58)
|
| 03–04.01.2024 | BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 Beograd/SRB |
Basic Novices III. Girls (1.7.2012 And Younger) | 16 | 33.65 |
Free Skating 16 (33.65)
|
| 25–26.11.2023 | Serbian Open Championships 2023 Nat. 4 Beograd/SRB |
Advanced Novice Girls | 4 | 70.47 |
Short Program 4 (23.38) Free Skating 3 (47.09)
|
| 16–19.11.2023 | SKATE CELJE 2023 ISU Celje/SLO |
Basic Novices III. Girls (1.7.2012 And Younger) | 11 | 29.28 |
Free Skating 11 (29.28)
|