Sergio BERMEJO
2008-10-22 Madrid Madrid ⛸ từ 2015 Student
Huấn luyện viên: Laura Fernandez, David Casallo Huấn Luyện Viên Cũ: Ana Guerra, Fernando Jiménez Biên Đạo: David Casallo, Laura Fernandez
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 43.72không chính thức | Daugava Open Cup 2026 (Riga/LAT) | 2025/2026 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 66.50không chính thức | Daugava Open Cup 2026 (Riga/LAT) | 2025/2026 |
| Junior Men | Tổng | 110.22không chính thức | Daugava Open Cup 2026 (Riga/LAT) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 29.70không chính thức | Sonja Henie Trophy 2025 (Oslo/NOR) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 46.17không chính thức | Coupe du printemps Luxembourg 2024 (Luxembourg/LUX) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 75.64không chính thức | Coupe du printemps Luxembourg 2024 (Luxembourg/LUX) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 43.72không chính thức | Daugava Open Cup 2026 (Riga/LAT) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 66.50không chính thức | Daugava Open Cup 2026 (Riga/LAT) |
| Junior Men | Tổng | 110.22không chính thức | Daugava Open Cup 2026 (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 29.70không chính thức | Sonja Henie Trophy 2025 (Oslo/NOR) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 40.97không chính thức | Sonja Henie Trophy 2025 (Oslo/NOR) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 70.67không chính thức | Sonja Henie Trophy 2025 (Oslo/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 29.47không chính thức | Coupe du printemps Luxembourg 2024 (Luxembourg/LUX) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 46.17không chính thức | Coupe du printemps Luxembourg 2024 (Luxembourg/LUX) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 75.64không chính thức | Coupe du printemps Luxembourg 2024 (Luxembourg/LUX) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–15.03.2026 | Daugava Open Cup 2026 Riga/LAT |
Junior Men | 2 | 110.22 |
Short Program 2 (43.72) Free Skating 3 (66.50)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–09.03.2025 | Sonja Henie Trophy 2025 Oslo/NOR |
Advanced Novice Boys | 3 | 70.67 |
Short Program 3 (29.70) Free Skating 3 (40.97)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.03.2024 | Coupe du printemps Luxembourg 2024 Luxembourg/LUX |
Advanced Novice Boys | 10 | 75.64 |
Short Program 8 (29.47) Free Skating 11 (46.17)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Men
24.02.2027 · Sofia, BUL
51.95−28.05
Short Program
22.31Daugava Open Cup 2026 (Riga/LAT)
Free Skating
29.64Daugava Open Cup 2026 (Riga/LAT)