Elena VERCELLOTTI
2009-03-12
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 37.57không chính thức | ISU Competition <CRYSTAL SKATE OF ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU) | 2024/2025 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 68.49không chính thức | Merano Ice Trophy 2026 (Merano/ITA) | 2025/2026 |
| Junior Women | Tổng | 101.35không chính thức | Merano Ice Trophy 2026 (Merano/ITA) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 28.89không chính thức | meran2024 (Merano/ITA) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 47.56không chính thức | meran2024 (Merano/ITA) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 76.45không chính thức | meran2024 (Merano/ITA) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.86không chính thức | Bellu Memorial 2026 (Otopeni/ROU) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 68.49không chính thức | Merano Ice Trophy 2026 (Merano/ITA) |
| Junior Women | Tổng | 101.35không chính thức | Merano Ice Trophy 2026 (Merano/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 37.57không chính thức | ISU Competition <CRYSTAL SKATE OF ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 62.44không chính thức | ISU Competition <CRYSTAL SKATE OF ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU) |
| Junior Women | Tổng | 100.01không chính thức | ISU Competition <CRYSTAL SKATE OF ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 28.89không chính thức | meran2024 (Merano/ITA) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 47.56không chính thức | meran2024 (Merano/ITA) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 76.45không chính thức | meran2024 (Merano/ITA) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.02–01.03.2026 | Bellu Memorial 2026 Otopeni/ROU |
Junior Women | 18 | 94.32 |
Short Program 18 (32.86) Free Skating 18 (61.46)
|
| 22–25.01.2026 | Merano Ice Trophy 2026 Merano/ITA |
Junior Women | 23 | 101.35 |
Short Program 24 (32.86) Free Skating 18 (68.49)
|
| 17–20.12.2025 | Italian Figure Skating Championships 2025 Nat. 15 Bergamo/ITA |
Junior Women | 15 | 97.02 |
Short Program 17 (33.89) Free Skating 15 (63.13)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.04.2025 | Skate Jeenice 2025 - Triglav Trophy Jesenice/SLO |
Junior Women | 23 | 95.77 |
Short Program 21 (35.69) Free Skating 23 (60.08)
|
| 04.04.2025 | Black Sea Ice Cup 2025 Kranevo/BUL |
Junior Women | |||
| 23–27.10.2024 | ISU Competition <CRYSTAL SKATE OF ROMANIA> 2024 OTOPENI/ROU |
Junior Women | 14 | 100.01 |
Short Program 12 (37.57) Free Skating 15 (62.44)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–09.03.2024 | 2nd Maria Olszewska Memorial 2024 Lodz/POL |
Advanced Novice Girls | 10 | 75.63 |
Short Program 6 (28.70) Free Skating 11 (46.93)
|
| 23–25.02.2024 | meran2024 Merano/ITA |
Advanced Novice Girls | 18 | 76.45 |
Short Program 17 (28.89) Free Skating 19 (47.56)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Women
24.02.2027 · Sofia, BUL
45.34−26.66
Short Program
15.02Bellu Memorial 2026 (Otopeni/ROU)
Free Skating
30.32Merano Ice Trophy 2026 (Merano/ITA)