Muriel NAVA GUTIERREZ không hoạt động
2011-08-09
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 25.53không chính thức | MEXICO CUP 2025 (Queretaro/MEX) | 2024/2025 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 44.46không chính thức | MEXICO CUP 2025 (Queretaro/MEX) | 2024/2025 |
| Junior Women | Tổng | 69.99không chính thức | MEXICO CUP 2025 (Queretaro/MEX) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 28.14không chính thức | MEXICO CUP 2024 (QUERETARO/MEX) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 48.00không chính thức | MEXICO CUP 2024 (QUERETARO/MEX) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 76.14không chính thức | MEXICO CUP 2024 (QUERETARO/MEX) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 25.53không chính thức | MEXICO CUP 2025 (Queretaro/MEX) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 44.46không chính thức | MEXICO CUP 2025 (Queretaro/MEX) |
| Junior Women | Tổng | 69.99không chính thức | MEXICO CUP 2025 (Queretaro/MEX) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 28.14không chính thức | MEXICO CUP 2024 (QUERETARO/MEX) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 48.00không chính thức | MEXICO CUP 2024 (QUERETARO/MEX) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 76.14không chính thức | MEXICO CUP 2024 (QUERETARO/MEX) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.05.2025 | MEXICO CUP 2025 Queretaro/MEX |
Junior Women | 21 | 69.99 |
Short Program 20 (25.53) Free Skating 22 (44.46)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–18.05.2024 | MEXICO CUP 2024 QUERETARO/MEX |
Advanced Novice Girls | 2 | 76.14 |
Short Program 3 (28.14) Free Skating 2 (48.00)
|