fsresults

Cen Si LAI

TPE TPE

2012-09-09 Taichung, Taiwan Taichung ⛸ từ 2018 Students

Huấn luyện viên: Chih I Tsao, Riona Kato Biên Đạo: Riona Kato

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.05.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 44.72không chính thứcchính thức 41.23 Swan Trophy International 2026 (Perth/AUS) 2026/2027
Junior Women Trượt Tự Do 90.90không chính thứcchính thức 64.66 Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) 2026/2027
Junior Women Tổng 135.22không chính thứcchính thức 105.89 Swan Trophy International 2026 (Perth/AUS) 2026/2027
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 37.27không chính thức ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU) 2024/2025
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 65.91không chính thức ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU) 2024/2025
Advanced Novice Girls Tổng 103.18không chính thức ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU) 2024/2025
Basic Novice Girls Tổng 42.90không chính thức 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) 2023/2024
Pre-Novice Girls Tổng 23.59không chính thức 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) 2020/2021

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 44.72không chính thứcchính thức 41.23 Swan Trophy International 2026 (Perth/AUS)
Junior Women Trượt Tự Do 90.90không chính thứcchính thức 64.66 Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA)
Junior Women Tổng 135.22không chính thứcchính thức 105.89 Swan Trophy International 2026 (Perth/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 32.82không chính thức 2026 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 58.30không chính thức 2026 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA)
Advanced Novice Girls Tổng 91.12không chính thức 2026 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA)
Junior Women Chương trình Ngắn 41.87không chính thức Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2026 (Tapei/TPE)
Junior Women Trượt Tự Do 78.10không chính thức Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2026 (Tapei/TPE)
Junior Women Tổng 119.97không chính thức Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2026 (Tapei/TPE)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 37.27không chính thức ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 65.91không chính thức ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU)
Advanced Novice Girls Tổng 103.18không chính thức ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 43.99không chính thức Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2024 (Taipei/TPE)
Basic Novice Girls Tổng 42.90không chính thức 2024 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Novice Girls Trượt Tự Do 23.59không chính thức 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE)
Pre-Novice Girls Tổng 23.59không chính thức 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE)