Anna SERGIENKO Access
2012-07-15
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 571 | 122.74 | ISU JGP Bangkok 2026 | 04.09.2026 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 532 | 81.68 | ISU JGP Bangkok 2026 | 04.09.2026 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 656 | 41.06 | ISU JGP Bangkok 2026 | 03.09.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Women · Total | 100 | 122.74 | ISU JGP Bangkok 2026 | 04.09.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Women · Free Skating | 94 | 81.68 | ISU JGP Bangkok 2026 | 04.09.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Women · Short Program | 117 | 41.06 | ISU JGP Bangkok 2026 | 03.09.2026 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 41.06chính thức | ISU JGP Bangkok 2026 (Bangkok/THA) | 2026/2027 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 81.68chính thức | ISU JGP Bangkok 2026 (Bangkok/THA) | 2026/2027 |
| Junior Women | Tổng | 122.74chính thức | ISU JGP Bangkok 2026 (Bangkok/THA) | 2026/2027 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 34.78không chính thức | Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 62.78không chính thức | DRAGON TROPHY 2026 (LJUBLJANA/SLO) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 96.67không chính thức | Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls (1.7.2008 - 30.6.2014) | Chương trình Ngắn | 33.45không chính thức | Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls (1.7.2008 - 30.6.2014) | Trượt Tự Do | 62.46không chính thức | Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls (1.7.2008 - 30.6.2014) | Tổng | 95.91không chính thức | Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) | 2024/2025 |
| Basic Novices II. Girls (1.7.2011 And Younger) | Tổng | 45.95không chính thức | SKATE CELJE 2023 ISU (Celje/SLO) | 2023/2024 |
| Deklice A | Chương trình Ngắn | 38.66không chính thức | Slovenian National Championships 2026 (Jeasenice/SLO) | 2025/2026 |
| Deklice A | Trượt Tự Do | 59.25không chính thức | Slovenian National Championships 2026 (Jeasenice/SLO) | 2025/2026 |
| Deklice A | Tổng | 97.91không chính thức | Slovenian National Championships 2026 (Jeasenice/SLO) | 2025/2026 |
| Deklice B | Chương trình Ngắn | 31.70không chính thức | Slovenian National Championships 2024 (Ljubljana/SLO) | 2023/2024 |
| Deklice B | Trượt Tự Do | 51.25không chính thức | Slovenian National Championships 2024 (Ljubljana/SLO) | 2023/2024 |
| Deklice B | Tổng | 82.95không chính thức | Slovenian National Championships 2024 (Ljubljana/SLO) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 41.06chính thức | ISU JGP Bangkok 2026 (Bangkok/THA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 81.68chính thức | ISU JGP Bangkok 2026 (Bangkok/THA) |
| Junior Women | Tổng | 122.74chính thức | ISU JGP Bangkok 2026 (Bangkok/THA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 33.83không chính thức | DRAGON TROPHY 2026 (LJUBLJANA/SLO) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 62.78không chính thức | DRAGON TROPHY 2026 (LJUBLJANA/SLO) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 96.61không chính thức | DRAGON TROPHY 2026 (LJUBLJANA/SLO) |
| Deklice A | Chương trình Ngắn | 38.66không chính thức | Slovenian National Championships 2026 (Jeasenice/SLO) |
| Deklice A | Trượt Tự Do | 59.25không chính thức | Slovenian National Championships 2026 (Jeasenice/SLO) |
| Deklice A | Tổng | 97.91không chính thức | Slovenian National Championships 2026 (Jeasenice/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 34.78không chính thức | Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 61.89không chính thức | Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 96.67không chính thức | Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA) |
| Advanced Novice Girls (1.7.2008 - 30.6.2014) | Chương trình Ngắn | 33.45không chính thức | Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) |
| Advanced Novice Girls (1.7.2008 - 30.6.2014) | Trượt Tự Do | 62.46không chính thức | Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) |
| Advanced Novice Girls (1.7.2008 - 30.6.2014) | Tổng | 95.91không chính thức | Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) |
| Deklice A | Chương trình Ngắn | 33.28không chính thức | Slovenian National Figure Skating Championships 2024/2025 (Celje/SLO) |
| Deklice A | Trượt Tự Do | 58.45không chính thức | Slovenian National Figure Skating Championships 2024/2025 (Celje/SLO) |
| Deklice A | Tổng | 91.73không chính thức | Slovenian National Figure Skating Championships 2024/2025 (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novices II. Girls (1.7.2011 And Younger) | Trượt Tự Do | 45.95không chính thức | SKATE CELJE 2023 ISU (Celje/SLO) |
| Basic Novices II. Girls (1.7.2011 And Younger) | Tổng | 45.95không chính thức | SKATE CELJE 2023 ISU (Celje/SLO) |
| Deklice B | Chương trình Ngắn | 31.70không chính thức | Slovenian National Championships 2024 (Ljubljana/SLO) |
| Deklice B | Trượt Tự Do | 51.25không chính thức | Slovenian National Championships 2024 (Ljubljana/SLO) |
| Deklice B | Tổng | 82.95không chính thức | Slovenian National Championships 2024 (Ljubljana/SLO) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–05.09.2026 | ISU JGP Bangkok 2026 Bangkok/THA |
Junior Women | 19 | 122.74 |
Short Program 20 (41.06) Free Skating 20 (81.68)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–25.01.2026 | DRAGON TROPHY 2026 LJUBLJANA/SLO |
Advanced Novice Girls | 2 | 96.61 |
Short Program 4 (33.83) Free Skating 2 (62.78)
|
| 13–14.12.2025 | Slovenian National Championships 2026 🥇 Nat. champion Jeasenice/SLO |
Deklice A | 1 | 97.91 |
Short Program 1 (38.66) Free Skating 1 (59.25)
|
| 05–09.11.2025 | Icechallenge 2025 Graz/AUT |
Advanced Novice Girls | 12 | 86.76 |
Short Program 17 (28.90) Free Skating 9 (57.86)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.04.2025 | Skate Jeenice 2025 - Triglav Trophy Jesenice/SLO |
Advanced Novice Girls | 15 | 80.64 |
Short Program 9 (32.24) Free Skating 20 (48.40)
|
| 13–16.02.2025 | Merano Ice Trophy 2025 Merano/ITA |
Advanced Novice Girls | 6 | 96.67 |
Short Program 8 (34.78) Free Skating 5 (61.89)
|
| 14–15.12.2024 | Slovenian National Figure Skating Championships 2024/2025 🏅 Nat. 3 Celje/SLO |
Deklice A | 3 | 91.73 |
Short Program 2 (33.28) Free Skating 3 (58.45)
|
| 14–17.11.2024 | Skate Celje 2024 - ISU Celje/SLO |
Advanced Novice Girls (1.7.2008 - 30.6.2014) | 6 | 95.91 |
Short Program 6 (33.45) Free Skating 4 (62.46)
|
| 05–10.11.2024 | Icechallenge 2024 Graz/AUT |
Advanced Novice Girls | 4 | 91.54 |
Short Program 3 (34.59) Free Skating 5 (56.95)
|
| 01–03.11.2024 | 16th Tirnavia Ice Cup 2024 International Trnava/SVK |
Advanced Novice Girls | 14 | 82.31 |
Short Program 17 (29.34) Free Skating 12 (52.97)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.01.2024 | BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 Beograd/SRB |
Basic Novices II. Girls (1.7.2011 And Younger) | 3 | 37.91 |
Free Skating 3 (37.91)
|
| 16–17.12.2023 | Slovenian National Championships 2024 🥇 Nat. champion Ljubljana/SLO |
Deklice B | 1 | 82.95 |
Short Program 1 (31.70) Free Skating 1 (51.25)
|
| 16–19.11.2023 | SKATE CELJE 2023 ISU Celje/SLO |
Basic Novices II. Girls (1.7.2011 And Younger) | 1 | 45.95 |
Free Skating 1 (45.95)
|
Video
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Women
24.02.2027 · Sofia, BUL
60.22 / 72.00 tối thiểu−11.78
ngày cuối để đạt được: 27.01.2027
Short Program
20.30ISU JGP Bangkok 2026 (Bangkok/THA)
Free Skating
39.92ISU JGP Bangkok 2026 (Bangkok/THA)
