Genrikh GARTUNG Access
2007-10-25 Nizhnyi Tagil RUS 180 cm Oberstdorf ⛸ từ 2011 high school graduate Xếp Hạng Thế Giới: #28 Senior Men (1542 pts, 2026/2027); #5 Junior Men (1245 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Niko Ulanovsky, Ria Schiffner Huấn Luyện Viên Cũ: Viktoria Butsaeva Biên Đạo: Nikolai Morozov, Joti Polizoakis
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 129 | 219.14 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 04.10.2025 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 115 | 146.45 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 04.10.2025 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 136 | 75.94 | ISU JGP Riga Cup 2025 | 21.08.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Total | 58 | 219.14 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 04.10.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Free Skating | 55 | 146.45 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 04.10.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Short Program | 63 | 75.94 | ISU JGP Riga Cup 2025 | 21.08.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 79.05chính thức | 58. Nebelhorn-Trophy 2026 (Oberstdorf/GER) | 2026/2027 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 152.34chính thức | 58. Nebelhorn-Trophy 2026 (Oberstdorf/GER) | 2026/2027 |
| Senior Men | Tổng | 231.39chính thức | 58. Nebelhorn-Trophy 2026 (Oberstdorf/GER) | 2026/2027 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Boys | Chương trình Ngắn | 42.38không chính thức | Russian Younger Age Championships 2018 (Tyumen/RUS) | 2017/2018 |
| Basic Novice Boys | Trượt Tự Do | 78.37không chính thức | Russian Younger Age Championships 2018 (Tyumen/RUS) | 2017/2018 |
| Basic Novice Boys | ELEMENTS | 30.00không chính thức | Russian Younger Age Championships 2018 (Tyumen/RUS) | 2017/2018 |
| Basic Novice Boys | Tổng | 150.75không chính thức | Russian Younger Age Championships 2018 (Tyumen/RUS) | 2017/2018 |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 76.20không chính thứcchính thức 75.94 | Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA) | 2024/2025 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 146.45chính thức | ISU JGP Solidarity Cup 2025 (Gdansk/POL) | 2025/2026 |
| Junior Men | Tổng | 219.14chính thức | ISU JGP Solidarity Cup 2025 (Gdansk/POL) | 2025/2026 |
| Pre-Chicks B Boys | Tổng | 11.50không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 79.05chính thức | 58. Nebelhorn-Trophy 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 152.34chính thức | 58. Nebelhorn-Trophy 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Men | Tổng | 231.39chính thức | 58. Nebelhorn-Trophy 2026 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 75.94chính thức | ISU JGP Riga Cup 2025 (Riga/LAT) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 146.45chính thức | ISU JGP Solidarity Cup 2025 (Gdansk/POL) |
| Junior Men | Tổng | 219.14chính thức | ISU JGP Solidarity Cup 2025 (Gdansk/POL) |
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 75.08chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 141.66không chính thứcchính thức 141.57 | ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN) |
| Senior Men | Tổng | 216.65chính thức | ISU CS Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 76.20không chính thứcchính thức 74.37 | Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 144.57chính thức | ISU World Junior Championships 2025 (Debrecen/HUN) |
| Junior Men | Tổng | 218.94chính thức | ISU World Junior Championships 2025 (Debrecen/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Boys | Chương trình Ngắn | 42.38không chính thức | Russian Younger Age Championships 2018 (Tyumen/RUS) |
| Basic Novice Boys | Trượt Tự Do | 78.37không chính thức | Russian Younger Age Championships 2018 (Tyumen/RUS) |
| Basic Novice Boys | ELEMENTS | 30.00không chính thức | Russian Younger Age Championships 2018 (Tyumen/RUS) |
| Basic Novice Boys | Tổng | 150.75không chính thức | Russian Younger Age Championships 2018 (Tyumen/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Chicks B Boys | Trượt Tự Do | 11.50không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Pre-Chicks B Boys | Tổng | 11.50không chính thức | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–26.09.2026 | 58. Nebelhorn-Trophy 2026 Oberstdorf/GER |
Senior Men | 2 | 231.39 |
Short Program 5 (79.05) Free Skating 2 (152.34)
|
Mùa 2025/2026
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.02–02.03.2025 | ISU World Junior Championships 2025 Debrecen/HUN |
Junior Men | 7 | 218.94 |
Short Program 8 (74.37) Free Skating 7 (144.57)
|
| 13–16.02.2025 | Merano Ice Trophy 2025 Merano/ITA |
Junior Men | 1 | 196.94 |
Short Program 1 (76.20) Free Skating 1 (120.74)
|
| 20–26.01.2025 | Bavarian Open 2025 Oberstdorf/GER |
Junior Men | 2 | 210.37 |
Short Program 2 (75.33) Free Skating 2 (135.04)
|
| 16–21.12.2024 | 126th German Figure Skating Championships 2025 🥇 Nat. champion Oberstdorf/GER |
Junior Men | 1 | 207.07 |
Short Program 1 (64.59) Free Skating 1 (142.48)
|
| 13–17.11.2024 | NRW-Trophy 2024 Dortmund/GER |
Junior Men | 2 | 186.16 |
Short Program 3 (58.52) Free Skating 2 (127.64)
|
| 02–05.10.2024 | ISU JGP Ljubljana Cup 2024 Ljubljana/SLO |
Junior Men | 3 | 208.77 |
Short Program 6 (68.91) Free Skating 2 (139.86)
|
| 28–31.08.2024 | ISU JGP Riga Cup 2024 Riga/LAT |
Junior Men | 6 | 191.42 |
Short Program 10 (54.56) Free Skating 4 (136.86)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–17.03.2018 | Russian Younger Age Championships 2018 Tyumen/RUS |
Basic Novice Boys | 8 | 150.75 |
Elements 7 (30.00) Short Program 7 (42.38) Free Skating 8 (78.37)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–10.11.2013 | 22nd Volvo Open Cup Riga/LAT |
Pre-Chicks B Boys | 5 | 11.50 |
Free Skating 5 (11.50)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Men
17.03.2027 · Tampere, FIN
125.34 / 109.00 tối thiểu✓ met
ngày cuối để đạt được: 17.02.2027
Short Program
43.4858. Nebelhorn-Trophy 2026 (Oberstdorf/GER)
Free Skating
81.86Diamond Spin 2025 (Katowice/POL)
European Championships — Men
27.01.2027 · Lausanne, SUI
125.34 / 86.00 tối thiểu✓ met
ngày cuối để đạt được: 30.12.2026
Short Program
43.4858. Nebelhorn-Trophy 2026 (Oberstdorf/GER)
Free Skating
81.86Diamond Spin 2025 (Katowice/POL)
World Junior Championships — Men
24.02.2027 · Sofia, BUL
124.39 / 80.00 tối thiểu✓ met
ngày cuối để đạt được: 27.01.2027
Short Program
42.82ISU JGP Riga Cup 2025 (Riga/LAT)
Free Skating
81.57ISU Figure Skating Junior World Championships 2026 (Tallinn/EST)
