fsresults

Genrikh GARTUNG

GER GER · ECO (24/25)

2007-10-25 Nizhnyi Tagil RUS 180 cm Oberstdorf ⛸ từ 2011 high school graduate Xếp Hạng Thế Giới: #28 Senior Men (1542 pts, 2026/2027); #5 Junior Men (1245 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Niko Ulanovsky, Ria Schiffner Huấn Luyện Viên Cũ: Viktoria Butsaeva Biên Đạo: Nikolai Morozov, Joti Polizoakis

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 26.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 79.05chính thức 58. Nebelhorn-Trophy 2026 (Oberstdorf/GER) 2026/2027
Senior Men Trượt Tự Do 152.34chính thức 58. Nebelhorn-Trophy 2026 (Oberstdorf/GER) 2026/2027
Senior Men Tổng 231.39chính thức 58. Nebelhorn-Trophy 2026 (Oberstdorf/GER) 2026/2027
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Boys Chương trình Ngắn 42.38không chính thức Russian Younger Age Championships 2018 (Tyumen/RUS) 2017/2018
Basic Novice Boys Trượt Tự Do 78.37không chính thức Russian Younger Age Championships 2018 (Tyumen/RUS) 2017/2018
Basic Novice Boys ELEMENTS 30.00không chính thức Russian Younger Age Championships 2018 (Tyumen/RUS) 2017/2018
Basic Novice Boys Tổng 150.75không chính thức Russian Younger Age Championships 2018 (Tyumen/RUS) 2017/2018
Junior Men Chương trình Ngắn 76.20không chính thứcchính thức 75.94 Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA) 2024/2025
Junior Men Trượt Tự Do 146.45chính thức ISU JGP Solidarity Cup 2025 (Gdansk/POL) 2025/2026
Junior Men Tổng 219.14chính thức ISU JGP Solidarity Cup 2025 (Gdansk/POL) 2025/2026
Pre-Chicks B Boys Tổng 11.50không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 79.05chính thức 58. Nebelhorn-Trophy 2026 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Trượt Tự Do 152.34chính thức 58. Nebelhorn-Trophy 2026 (Oberstdorf/GER)
Senior Men Tổng 231.39chính thức 58. Nebelhorn-Trophy 2026 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 75.94chính thức ISU JGP Riga Cup 2025 (Riga/LAT)
Junior Men Trượt Tự Do 146.45chính thức ISU JGP Solidarity Cup 2025 (Gdansk/POL)
Junior Men Tổng 219.14chính thức ISU JGP Solidarity Cup 2025 (Gdansk/POL)
Senior Men Chương trình Ngắn 75.08chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST)
Senior Men Trượt Tự Do 141.66không chính thứcchính thức 141.57 ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing (Beijing/CHN)
Senior Men Tổng 216.65chính thức ISU CS Tallinn Trophy 2025 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 76.20không chính thứcchính thức 74.37 Merano Ice Trophy 2025 (Merano/ITA)
Junior Men Trượt Tự Do 144.57chính thức ISU World Junior Championships 2025 (Debrecen/HUN)
Junior Men Tổng 218.94chính thức ISU World Junior Championships 2025 (Debrecen/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Boys Chương trình Ngắn 42.38không chính thức Russian Younger Age Championships 2018 (Tyumen/RUS)
Basic Novice Boys Trượt Tự Do 78.37không chính thức Russian Younger Age Championships 2018 (Tyumen/RUS)
Basic Novice Boys ELEMENTS 30.00không chính thức Russian Younger Age Championships 2018 (Tyumen/RUS)
Basic Novice Boys Tổng 150.75không chính thức Russian Younger Age Championships 2018 (Tyumen/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Chicks B Boys Trượt Tự Do 11.50không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Pre-Chicks B Boys Tổng 11.50không chính thức 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)