fsresults

Yuxuan LIU

CHN CHN

2012-11-20 Tianjin 146 cm Tianjin ⛸ từ 2018 pupil Xếp Hạng Thế Giới: #177 Senior Women (270 pts, 2026/2027); #68 Junior Women (270 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Zuoren Xu Biên Đạo: Daniil Gleikhengauz, Zhuoming Sun

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.05.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 70.10chính thức ISU JGP Ljubljana 2026 (Ljubljana/SLO) 2026/2027
Junior Women Trượt Tự Do 122.85chính thức ISU JGP Xi'an 2026 (Xi'an/CHN) 2026/2027
Junior Women Tổng 189.57chính thức ISU JGP Xi'an 2026 (Xi'an/CHN) 2026/2027
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 39.76không chính thức Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) 2024/2025
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 87.62không chính thức Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) 2024/2025
Advanced Novice Girls Tổng 127.38không chính thức Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG) 2024/2025

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 70.10chính thức ISU JGP Ljubljana 2026 (Ljubljana/SLO)
Junior Women Trượt Tự Do 122.85chính thức ISU JGP Xi'an 2026 (Xi'an/CHN)
Junior Women Tổng 189.57chính thức ISU JGP Xi'an 2026 (Xi'an/CHN)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 39.76không chính thức Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 87.62không chính thức Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG)
Advanced Novice Girls Tổng 127.38không chính thức Asian Open Figure Skating Trophy 2024 (Hong Kong/HKG)