Brooke GEWALT
2004-08-29 Xếp Hạng Thế Giới: #245 Senior Women (158 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Lars Jensen Biên Đạo: Rohene Ward
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 441 | 136.83 | ISU CS Cranberry Cup International 2025 | 10.08.2025 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 459 | 87.91 | ISU CS Cranberry Cup International 2025 | 10.08.2025 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 451 | 48.92 | ISU CS Cranberry Cup International 2025 | 09.08.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Total | 172 | 136.83 | ISU CS Cranberry Cup International 2025 | 10.08.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Free Skating | 174 | 87.91 | ISU CS Cranberry Cup International 2025 | 10.08.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Short Program | 166 | 48.92 | ISU CS Cranberry Cup International 2025 | 09.08.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 55.35không chính thứcchính thức 48.92 | Tayside Trophy GBR 2024 (Dundee/GBR) | 2024/2025 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 98.04không chính thứcchính thức 87.91 | Tayside Trophy GBR 2024 (Dundee/GBR) | 2024/2025 |
| Senior Women | Tổng | 153.39không chính thứcchính thức 136.83 | Tayside Trophy GBR 2024 (Dundee/GBR) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Championship Women | Chương trình Ngắn | 54.56không chính thức | 2024 Prevagen U.S. Figure Skating Championships (Columbus, OH/USA) | 2023/2024 |
| Championship Women | Trượt Tự Do | 100.28không chính thức | 2024 Prevagen U.S. Figure Skating Championships (Columbus, OH/USA) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 48.92chính thức | 2025 International Cranberry Cup (Norwood/USA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 87.91chính thức | 2025 International Cranberry Cup (Norwood/USA) |
| Senior Women | Tổng | 136.83chính thức | 2025 International Cranberry Cup (Norwood/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 55.35không chính thức | Tayside Trophy GBR 2024 (Dundee/GBR) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 52.84không chính thức | 2025 Prevagen U.S. Figure Skating Championships (Wichita, KS/USA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 98.04không chính thức | Tayside Trophy GBR 2024 (Dundee/GBR) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 94.85không chính thức | 2025 Prevagen U.S. Figure Skating Championships (Wichita, KS/USA) |
| Senior Women | Tổng | 153.39không chính thức | Tayside Trophy GBR 2024 (Dundee/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Championship Women | Chương trình Ngắn | 54.56không chính thức | 2024 Prevagen U.S. Figure Skating Championships (Columbus, OH/USA) |
| Championship Women | Trượt Tự Do | 100.28không chính thức | 2024 Prevagen U.S. Figure Skating Championships (Columbus, OH/USA) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–10.08.2025 | 2025 International Cranberry Cup Norwood/USA |
Senior Women | 10 | 136.83 |
Short Program 9 (48.92) Free Skating 9 (87.91)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–26.01.2025 | 2025 Prevagen U.S. Figure Skating Championships Nat. 14 Wichita, KS/USA |
Senior Women | 14 |
Free Skating 14 (94.85) Short Program 14 (52.84)
|
|
| 12–13.10.2024 | Tayside Trophy GBR 2024 Dundee/GBR |
Senior Women | 2 | 153.39 |
Short Program 1 (55.35) Free Skating 2 (98.04)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–28.01.2024 | 2024 Prevagen U.S. Figure Skating Championships Nat. 16 Columbus, OH/USA |
Championship Women | 16 |
Short Program 15 (54.56) Free Skating 16 (100.28)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Women
17.03.2027 · Tampere, FIN
66.50−21.50
Short Program
25.382025 International Cranberry Cup (Norwood/USA)
Free Skating
41.122025 International Cranberry Cup (Norwood/USA)
Four Continents Championships — Women
09.02.2027 · Astana, KAZ
66.50−8.50
Short Program
25.382025 International Cranberry Cup (Norwood/USA)
Free Skating
41.122025 International Cranberry Cup (Norwood/USA)