Alexandre LIROT
2010-10-11 Melun Maincy junior high school student
Huấn luyện viên: Emilie Telemaque, Coralie Grognet, Margot Barberis, Christophe Laval Biên Đạo: Thomas Rochelet
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 37.55không chính thức | CHALLENGECUP 2026 (TILBURG/NED) | 2025/2026 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 69.64không chính thức | CHALLENGECUP 2026 (TILBURG/NED) | 2025/2026 |
| Junior Men | Tổng | 107.19không chính thức | CHALLENGECUP 2026 (TILBURG/NED) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 33.56không chính thức | ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 61.76không chính thức | Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 93.34không chính thức | Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 31.58không chính thức | Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 61.76không chính thức | Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 93.34không chính thức | Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT) |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 37.55không chính thức | CHALLENGECUP 2026 (TILBURG/NED) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 69.64không chính thức | CHALLENGECUP 2026 (TILBURG/NED) |
| Junior Men | Tổng | 107.19không chính thức | CHALLENGECUP 2026 (TILBURG/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 33.56không chính thức | ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 54.15không chính thức | ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 87.71không chính thức | ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 (OTOPENI/ROU) |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 32.83không chính thức | French Junior Championships 2025 (Villard de Lans/FRA) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 65.75không chính thức | French Junior Championships 2025 (Villard de Lans/FRA) |
| Junior Men | Tổng | 98.58không chính thức | French Junior Championships 2025 (Villard de Lans/FRA) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.01.2026 | CHALLENGECUP 2026 TILBURG/NED |
Junior Men | 9 | 107.19 |
Short Program 9 (37.55) Free Skating 9 (69.64)
|
| 13–16.11.2025 | Cup of Innsbruck 2025 Innsbruck/AUT |
Advanced Novice Boys | 3 | 93.34 |
Short Program 3 (31.58) Free Skating 3 (61.76)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.02.2025 | CHALLENGE CUP 2025 TILBURG/NED |
Advanced Novice Boys | 3 | 82.40 |
Short Program 2 (31.62) Free Skating 3 (50.78)
|
| 31.01–02.02.2025 | French Junior Championships 2025 Nat. 9 Villard de Lans/FRA |
Junior Men | 9 | 98.58 |
Short Program 10 (32.83) Free Skating 9 (65.75)
|
| 09–15.12.2024 | ISU Competition Edusport TROPHY<ROMANIA> 2024 OTOPENI/ROU |
Advanced Novice Boys | 4 | 87.71 |
Short Program 3 (33.56) Free Skating 4 (54.15)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Men
24.02.2027 · Sofia, BUL
52.87−27.13
Short Program
18.95CHALLENGECUP 2026 (TILBURG/NED)
Free Skating
33.92CHALLENGECUP 2026 (TILBURG/NED)