Alessio COCCI
2008-08-20
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Alice POZZOBON (24/25)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 37.45không chính thức | European Wulfenia cup 2026 (Pontebba/ITA) | 2025/2026 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 61.00không chính thức | European Wulfenia cup 2026 (Pontebba/ITA) | 2025/2026 |
| Junior Men | Tổng | 98.45không chính thức | European Wulfenia cup 2026 (Pontebba/ITA) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Pairs với Alice POZZOBON | Chương trình Ngắn | 32.05không chính thức | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Pairs với Alice POZZOBON | Trượt Tự Do | 44.75không chính thức | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Pairs với Alice POZZOBON | Tổng | 76.80không chính thức | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 37.45không chính thức | European Wulfenia cup 2026 (Pontebba/ITA) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 61.00không chính thức | European Wulfenia cup 2026 (Pontebba/ITA) |
| Junior Men | Tổng | 98.45không chính thức | European Wulfenia cup 2026 (Pontebba/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Pairs với Alice POZZOBON | Chương trình Ngắn | 32.05không chính thức | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Pairs với Alice POZZOBON | Trượt Tự Do | 44.75không chính thức | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Pairs với Alice POZZOBON | Tổng | 76.80không chính thức | Bavarian Open 2025 (Oberstdorf/GER) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–22.03.2026 | European Wulfenia cup 2026 Pontebba/ITA |
Junior Men | 3 | 98.45 |
Short Program 2 (37.45) Free Skating 3 (61.00)
|
| 17–20.12.2025 | Italian Figure Skating Championships 2025 Nat. 9 Bergamo/ITA |
Junior Men | 9 | 102.31 |
Short Program 9 (33.96) Free Skating 9 (68.35)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–26.01.2025 | Bavarian Open 2025 Oberstdorf/GER |
Advanced Novice Pairs với Alice POZZOBON | 3 | 76.80 |
Short Program 2 (32.05) Free Skating 3 (44.75)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Men
24.02.2027 · Sofia, BUL
43.39−36.61
Short Program
17.86European Wulfenia cup 2026 (Pontebba/ITA)
Free Skating
25.53European Wulfenia cup 2026 (Pontebba/ITA)