Mariana VALITSKAIA
2009-08-20 Korolev RUS 159 cm Belgrade ⛸ từ 2013 high school student
Huấn luyện viên: Milica Stankovic, Jovana Stanisaljevic
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.87không chính thức | Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL) | 2025/2026 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 66.33không chính thức | Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL) | 2025/2026 |
| Junior Women | Tổng | 106.20không chính thức | Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 39.87không chính thức | Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 66.33không chính thức | Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL) |
| Junior Women | Tổng | 106.20không chính thức | Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–27.03.2026 | #nextgen ICESTARS 2026 Graz/AUT |
Junior Women | 14 | 86.36 |
Short Program 13 (32.38) Free Skating 15 (53.98)
|
| 06–11.01.2026 | Sofia Trophy 2026 Sofia/BUL |
Junior Women | 19 | 106.20 |
Short Program 18 (39.87) Free Skating 19 (66.33)
|
| 07–09.11.2025 | Denkova-Staviski CUP 2025 Sofia/BUL |
Junior Women | 16 | 92.79 |
Short Program 14 (36.19) Free Skating 18 (56.60)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Women
24.02.2027 · Sofia, BUL
50.30−21.70
Short Program
19.93Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL)
Free Skating
30.37Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL)