Camila VOLKOVA Access
2011-09-16 Moscow RUS 154 cm Longeuil,QC ⛸ từ 2013 junior high school student
Huấn luyện viên: Martine Dagenais, Alexander Volkov, Stéphane Yvars Biên Đạo: Martine Dagenais
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 508 | 129.31 | ISU JGP Riga Cup 2025 | 22.08.2025 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 546 | 80.50 | ISU JGP Riga Cup 2025 | 22.08.2025 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 457 | 48.81 | ISU JGP Riga Cup 2025 | 21.08.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Total | 195 | 129.31 | ISU JGP Riga Cup 2025 | 22.08.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Free Skating | 208 | 80.50 | ISU JGP Riga Cup 2025 | 22.08.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Short Program | 168 | 48.81 | ISU JGP Riga Cup 2025 | 21.08.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 48.81chính thức | ISU JGP Riga Cup 2025 (Riga/LAT) | 2025/2026 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 89.10không chính thứcchính thức 80.50 | 2025 International Cranberry Cup (Norwood/USA) | 2025/2026 |
| Junior Women | Tổng | 132.19không chính thứcchính thức 129.31 | 2025 International Cranberry Cup (Norwood/USA) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls B | Chương trình Ngắn | 36.71không chính thức | Maria Olszewska Memorial 2025 (Lodz/POL) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls B | Trượt Tự Do | 73.26không chính thức | Maria Olszewska Memorial 2025 (Lodz/POL) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls B | Tổng | 109.97không chính thức | Maria Olszewska Memorial 2025 (Lodz/POL) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 48.81chính thức | ISU JGP Riga Cup 2025 (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 89.10không chính thứcchính thức 80.50 | 2025 International Cranberry Cup (Norwood/USA) |
| Junior Women | Tổng | 132.19không chính thứcchính thức 129.31 | 2025 International Cranberry Cup (Norwood/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls B | Chương trình Ngắn | 36.71không chính thức | Maria Olszewska Memorial 2025 (Lodz/POL) |
| Advanced Novice Girls B | Trượt Tự Do | 73.26không chính thức | Maria Olszewska Memorial 2025 (Lodz/POL) |
| Advanced Novice Girls B | Tổng | 109.97không chính thức | Maria Olszewska Memorial 2025 (Lodz/POL) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–23.08.2025 | ISU JGP Riga Cup 2025 Riga/LAT |
Junior Women | 15 | 129.31 |
Short Program 12 (48.81) Free Skating 15 (80.50)
|
| 07–10.08.2025 | 2025 International Cranberry Cup Norwood/USA |
Junior Women | 11 | 132.19 |
Short Program 11 (43.09) Free Skating 7 (89.10)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–09.03.2025 | Maria Olszewska Memorial 2025 Lodz/POL |
Advanced Novice Girls B | 4 | 109.97 |
Short Program 4 (36.71) Free Skating 4 (73.26)
|
Video
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Women
24.02.2027 · Sofia, BUL
77.43✓ met
Short Program
27.72ISU JGP Riga Cup 2025 (Riga/LAT)
Free Skating
49.712025 International Cranberry Cup (Norwood/USA)
