Siena CHEN Access
2014-01-08 Taipei
Huấn luyện viên: Masakazu Naruse, Arianna Chang, Ivan Dinev Biên Đạo: Haejin Kim
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Tổng | 40.93không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) | 2026/2027 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Freestyle 4 Pre-Novice Girls | Tổng | 11.45không chính thức | 2022 Chinese Taipei National Figure Skating Championships (Taipei/TPE) | 2022/2023 |
| Pre Novice Girls | Tổng | 29.30không chính thức | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2024 (Taipei/TPE) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 40.93không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 40.93không chính thức | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 39.92không chính thức | 2026 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 39.92không chính thức | 2026 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 25.48không chính thức | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2025 (Tapei/TPE) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 25.48không chính thức | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2025 (Tapei/TPE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre Novice Girls | Trượt Tự Do | 29.30không chính thức | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2024 (Taipei/TPE) |
| Pre Novice Girls | Tổng | 29.30không chính thức | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2024 (Taipei/TPE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Freestyle 4 Pre-Novice Girls | Trượt Tự Do | 11.45không chính thức | 2022 Chinese Taipei National Figure Skating Championships (Taipei/TPE) |
| Freestyle 4 Pre-Novice Girls | Tổng | 11.45không chính thức | 2022 Chinese Taipei National Figure Skating Championships (Taipei/TPE) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–05.08.2026 | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 Jakarta/INA |
Basic Novice Girls | 2 | 40.93 |
Free Skating 2 (40.93)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–04.05.2026 | 2026 Thailand Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Basic Novice Girls | 4 | 39.92 |
Free Skating 4 (39.92)
|
| 25–26.04.2026 | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2026 🥇 Nat. champion Tapei/TPE |
Basic Novice Girls | 1 | 35.50 |
Free Skating 1 (35.50)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–21.04.2025 | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2025 Nat. 10 Tapei/TPE |
Basic Novice Girls | 10 | 25.48 |
Free Skating 10 (25.48)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.06.2024 | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2024 🏅 Nat. 2 Taipei/TPE |
Pre Novice Girls | 2 | 29.30 |
Free Skating 2 (29.30)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29–30.10.2022 | 2022 Chinese Taipei National Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Taipei/TPE |
Freestyle 4 Pre-Novice Girls | 1 | 11.45 |
Free Skating 1 (11.45)
|