Emma THEIN-XIE Access
2013
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 19.79không chính thức | Swan Trophy International 2026 (Perth/AUS) | 2026/2027 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 44.74không chính thức | Swan Trophy International 2026 (Perth/AUS) | 2026/2027 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 64.53không chính thức | Swan Trophy International 2026 (Perth/AUS) | 2026/2027 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Tổng | 32.99không chính thức | NZIFSA: Oceania International 2026 (Auckland/NZL) | 2025/2026 |
| Basic Novice U 12 | Tổng | 27.77không chính thức | NZIFSA: 2024 NZIFSA National Championship (Christchurch/NZL) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 19.79không chính thức | Swan Trophy International 2026 (Perth/AUS) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 44.74không chính thức | Swan Trophy International 2026 (Perth/AUS) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 64.53không chính thức | Swan Trophy International 2026 (Perth/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 32.99không chính thức | NZIFSA: Oceania International 2026 (Auckland/NZL) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 32.99không chính thức | NZIFSA: Oceania International 2026 (Auckland/NZL) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice U 12 | Trượt Tự Do | 27.77không chính thức | NZIFSA: 2024 NZIFSA National Championship (Christchurch/NZL) |
| Basic Novice U 12 | Tổng | 27.77không chính thức | NZIFSA: 2024 NZIFSA National Championship (Christchurch/NZL) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–30.09.2026 | Swan Trophy International 2026 Perth/AUS |
Advanced Novice Girls | 13 | 64.53 |
Short Program 14 (19.79) Free Skating 10 (44.74)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–21.05.2026 | NZIFSA: Oceania International 2026 Auckland/NZL |
Basic Novice Girls | 2 | 32.99 |
Free Skating 2 (32.99)
|
| 04–07.10.2025 | NZIFSA: 2025 New Zealand Ice Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Auckland/NZL |
Basic Novice Girls | 1 | 33.31 |
Free Skating 1 (33.31)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–20.10.2024 | NZIFSA: 2024 NZIFSA National Championship 🥇 Nat. champion Christchurch/NZL |
Basic Novice U 12 | 1 | 27.77 |
Free Skating 1 (27.77)
|