fsresults

Tia HOCHMANN

AUS AUS

2005-06-05 Melbourne 163 cm Melbourne Student

Huấn luyện viên: Adele Morrison Biên Đạo: Adele Morrison

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 25.65không chính thức Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS) 2024/2025
Senior Women Trượt Tự Do 67.62không chính thức Swan Trophy International 2025 (Perth/AUS) 2025/2026
Senior Women Tổng 90.22không chính thức Swan Trophy International 2025 (Perth/AUS) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Intermediate Novice Girls Tổng 32.96không chính thức Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) 2019/2020
Junior Women Chương trình Ngắn 29.45không chính thức 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS) 2023/2024
Junior Women Trượt Tự Do 50.29không chính thức 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) 2022/2023
Junior Women Tổng 75.54không chính thức 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 22.60không chính thức Swan Trophy International 2025 (Perth/AUS)
Senior Women Trượt Tự Do 67.62không chính thức Swan Trophy International 2025 (Perth/AUS)
Senior Women Tổng 90.22không chính thức Swan Trophy International 2025 (Perth/AUS)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 25.65không chính thức Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS)
Senior Women Trượt Tự Do 60.56không chính thức Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS)
Senior Women Tổng 86.21không chính thức Australian Figure Skating Championships (Docklands/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 29.45không chính thức 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS)
Junior Women Trượt Tự Do 43.17không chính thức 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS)
Junior Women Tổng 72.62không chính thức 2023 Australian Figure Skating Championships (Erina/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 25.25không chính thức 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS)
Junior Women Trượt Tự Do 50.29không chính thức 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS)
Junior Women Tổng 75.54không chính thức 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 32.96không chính thức Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS)
Intermediate Novice Girls Tổng 32.96không chính thức Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 27.00không chính thức Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS)
Intermediate Novice Girls Tổng 27.00không chính thức Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS)