Mya Li POE
2007-08-23 Student Xếp Hạng Thế Giới: #258 Senior Women (142 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Diane Chen Biên Đạo: Derrick Delmore
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 888 | 84.31 | ISU CS Cranberry Cup International 2025 | 10.08.2025 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 880 | 55.20 | ISU CS Cranberry Cup International 2025 | 10.08.2025 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 895 | 29.11 | ISU CS Cranberry Cup International 2025 | 09.08.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Total | 300 | 84.31 | ISU CS Cranberry Cup International 2025 | 10.08.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Free Skating | 294 | 55.20 | ISU CS Cranberry Cup International 2025 | 10.08.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Women · Short Program | 305 | 29.11 | ISU CS Cranberry Cup International 2025 | 09.08.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 29.11chính thức | 2025 International Cranberry Cup (Norwood/USA) | 2025/2026 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 60.39không chính thứcchính thức 55.20 | MEXICO CUP 2025 (Queretaro/MEX) | 2024/2025 |
| Senior Women | Tổng | 88.96không chính thứcchính thức 84.31 | MEXICO CUP 2025 (Queretaro/MEX) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 29.11chính thức | 2025 International Cranberry Cup (Norwood/USA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 55.20chính thức | 2025 International Cranberry Cup (Norwood/USA) |
| Senior Women | Tổng | 84.31chính thức | 2025 International Cranberry Cup (Norwood/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 28.57không chính thức | MEXICO CUP 2025 (Queretaro/MEX) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 60.39không chính thức | MEXICO CUP 2025 (Queretaro/MEX) |
| Senior Women | Tổng | 88.96không chính thức | MEXICO CUP 2025 (Queretaro/MEX) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–10.08.2025 | 2025 International Cranberry Cup Norwood/USA |
Senior Women | 17 | 84.31 |
Short Program 16 (29.11) Free Skating 17 (55.20)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.05.2025 | MEXICO CUP 2025 Queretaro/MEX |
Senior Women | 3 | 88.96 |
Short Program 4 (28.57) Free Skating 5 (60.39)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Women
17.03.2027 · Tampere, FIN
39.84−48.16
Short Program
12.952025 International Cranberry Cup (Norwood/USA)
Free Skating
26.892025 International Cranberry Cup (Norwood/USA)
Four Continents Championships — Women
09.02.2027 · Astana, KAZ
39.84−35.16
Short Program
12.952025 International Cranberry Cup (Norwood/USA)
Free Skating
26.892025 International Cranberry Cup (Norwood/USA)