Ziyao WU
2012-01-23 Xiamen CHN 156 cm Auckland ⛸ từ 2019 high school student
Huấn luyện viên: Bess Cao Biên Đạo: Bess Cao
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.12không chính thức | 2025 International Cranberry Cup (Norwood/USA) | 2025/2026 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 70.67không chính thức | Tallink Hotels Cup 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
| Junior Women | Tổng | 107.80không chính thức | NZIFSA: Oceania International 2026 (Auckland/NZL) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 38.12không chính thức | 2025 International Cranberry Cup (Norwood/USA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 70.67không chính thức | Tallink Hotels Cup 2026 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Tổng | 107.80không chính thức | NZIFSA: Oceania International 2026 (Auckland/NZL) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–21.05.2026 | NZIFSA: Oceania International 2026 Auckland/NZL |
Junior Women | 1 | 107.80 |
Short Program 1 (37.61) Free Skating 1 (70.19)
|
| 01–04.05.2026 | 2026 Thailand Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Junior Women | 6 | 104.88 |
Short Program 10 (38.02) Free Skating 6 (66.86)
|
| 19–22.02.2026 | Tallink Hotels Cup 2026 Tallinn/EST |
Junior Women | 16 | 106.24 |
Short Program 22 (35.57) Free Skating 15 (70.67)
|
| 07–10.08.2025 | 2025 International Cranberry Cup Norwood/USA |
Junior Women | 15 | 106.43 |
Short Program 15 (38.12) Free Skating 18 (68.31)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Women
24.02.2027 · Sofia, BUL
52.66−19.34
Short Program
19.612026 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA)
Free Skating
33.05NZIFSA: Oceania International 2026 (Auckland/NZL)