Maple MARSH
2014-03-31
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Tổng | 33.73không chính thức | Swan Trophy International 2026 (Perth/AUS) | 2026/2027 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 33.73không chính thức | Swan Trophy International 2026 (Perth/AUS) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 33.73không chính thức | Swan Trophy International 2026 (Perth/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 29.96không chính thức | Swan Trophy International 2025 (Perth/AUS) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 29.96không chính thức | Swan Trophy International 2025 (Perth/AUS) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–30.09.2026 | Swan Trophy International 2026 Perth/AUS |
Basic Novice Girls | 1 | 33.73 |
Free Skating 1 (33.73)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–04.05.2026 | 2026 Thailand Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Basic Novice Girls | 21 | 28.58 |
Free Skating 21 (28.58)
|
| 27.09–01.10.2025 | Swan Trophy International 2025 Perth/AUS |
Basic Novice Girls | 2 | 29.96 |
Free Skating 2 (29.96)
|