fsresults

Beatris BORISOVA

BUL BUL · ELI (25/26)

2013-09-26

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 10.01.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.78không chính thức Crystal Skate 2026 (Otopeni/ROU) 2025/2026
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 47.72không chính thức Crystal Skate 2026 (Otopeni/ROU) 2025/2026
Advanced Novice Girls Tổng 77.50không chính thức Crystal Skate 2026 (Otopeni/ROU) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice A Girls 1 Tổng 42.71không chính thức Bulgarian Championships 2024 (Sofia/BUL) 2023/2024
Basic Novice Girls 1 Tổng 41.77không chính thức Bulgarian Championships - BSF Awards 2025 (Sofia/BUL) 2024/2025
Basic Novice Girls II Tổng 42.11không chính thức Black Sea Ice Cup 2024 (Kranevo/BUL) 2023/2024
Basic Novice II. Girls (1.7.2012 - 30.06.2014) Tổng 31.81không chính thức Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO) 2024/2025
Basic Novices III. Girls (1.7.2012 And Younger) Tổng 36.52không chính thức BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB) 2023/2024
Chicks Girls 1 Tổng 30.99không chính thức Bulgarian Championships - BSF Awards 2021 (Sofia/BUL) 2020/2021
Chicks Girls 2 Tổng 33.66không chính thức Bulgarian Championships 2022 (Sofia/BUL) 2021/2022
Cubs Girls 1 Tổng 34.07không chính thức Bulgarian Championships 2023 (Sofia/BUL) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.78không chính thức Crystal Skate 2026 (Otopeni/ROU)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 47.72không chính thức Crystal Skate 2026 (Otopeni/ROU)
Advanced Novice Girls Tổng 77.50không chính thức Crystal Skate 2026 (Otopeni/ROU)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls 1 Trượt Tự Do 41.77không chính thức Bulgarian Championships - BSF Awards 2025 (Sofia/BUL)
Basic Novice Girls 1 Tổng 41.77không chính thức Bulgarian Championships - BSF Awards 2025 (Sofia/BUL)
Basic Novice II. Girls (1.7.2012 - 30.06.2014) Trượt Tự Do 31.81không chính thức Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO)
Basic Novice II. Girls (1.7.2012 - 30.06.2014) Tổng 31.81không chính thức Skate Celje 2024 - ISU (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls 1 Trượt Tự Do 42.71không chính thức Bulgarian Championships 2024 (Sofia/BUL)
Basic Novice A Girls 1 Tổng 42.71không chính thức Bulgarian Championships 2024 (Sofia/BUL)
Basic Novice Girls II Trượt Tự Do 42.11không chính thức Black Sea Ice Cup 2024 (Kranevo/BUL)
Basic Novice Girls II Tổng 42.11không chính thức Black Sea Ice Cup 2024 (Kranevo/BUL)
Basic Novices III. Girls (1.7.2012 And Younger) Trượt Tự Do 36.52không chính thức BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB)
Basic Novices III. Girls (1.7.2012 And Younger) Tổng 36.52không chính thức BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs Girls 1 Trượt Tự Do 34.07không chính thức Bulgarian Championships 2023 (Sofia/BUL)
Cubs Girls 1 Tổng 34.07không chính thức Bulgarian Championships 2023 (Sofia/BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks Girls 2 Trượt Tự Do 33.66không chính thức Bulgarian Championships 2022 (Sofia/BUL)
Chicks Girls 2 Tổng 33.66không chính thức Bulgarian Championships 2022 (Sofia/BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks Girls 1 Trượt Tự Do 30.99không chính thức Bulgarian Championships - BSF Awards 2021 (Sofia/BUL)
Chicks Girls 1 Tổng 30.99không chính thức Bulgarian Championships - BSF Awards 2021 (Sofia/BUL)