fsresults

Ema RUSEVA

BUL BUL · FOK (25/26)

2009-06-01 Sofia 155 cm Sofia

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 19.64không chính thức Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL) 2025/2026
Junior Women Trượt Tự Do 37.41không chính thức Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL) 2025/2026
Junior Women Tổng 57.05không chính thức Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Intermediate Novice Girls Tổng 26.48không chính thức Black Sea Ice Cup 2024 (Kranevo/BUL) 2023/2024
Intermediate Novices Girls (1.7.2008 And Younger) Tổng 19.77không chính thức BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 19.64không chính thức Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL)
Junior Women Trượt Tự Do 37.41không chính thức Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL)
Junior Women Tổng 57.05không chính thức Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 26.48không chính thức Black Sea Ice Cup 2024 (Kranevo/BUL)
Intermediate Novice Girls Tổng 26.48không chính thức Black Sea Ice Cup 2024 (Kranevo/BUL)
Intermediate Novices Girls (1.7.2008 And Younger) Trượt Tự Do 19.77không chính thức BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB)
Intermediate Novices Girls (1.7.2008 And Younger) Tổng 19.77không chính thức BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB)