Yingrui LI
2010-06-30 Harbin 178 cm Harbin ⛸ từ 2015 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #156 Senior Men (208 pts, 2026/2027); #67 Junior Men (208 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Ying Liu, Chao Yang Biên Đạo: Jinyu Li
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Total | 248 | 187.61 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 04.10.2025 |
| Personal best ranking | Senior Men · Free Skating | 229 | 125.85 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 04.10.2025 |
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 301 | 61.76 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 02.10.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Total | 111 | 187.61 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 04.10.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Free Skating | 102 | 125.85 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 04.10.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Men · Short Program | 122 | 61.76 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 | 02.10.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 69.59không chính thứcchính thức 61.76 | Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL) | 2025/2026 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 125.85không chính thứcchính thức 125.85 | Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL) | 2025/2026 |
| Junior Men | Tổng | 195.44không chính thứcchính thức 187.61 | Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 69.59không chính thứcchính thức 61.76 | Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 125.85không chính thứcchính thức 125.85 | Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL) |
| Junior Men | Tổng | 195.44không chính thứcchính thức 187.61 | Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.11.2025 | Denkova-Staviski CUP 2025 Sofia/BUL |
Junior Men | 1 | 195.44 |
Short Program 2 (69.59) Free Skating 1 (125.85)
|
| 01–04.10.2025 | ISU JGP Solidarity Cup 2025 Gdansk/POL |
Junior Men | 9 | 187.61 |
Short Program 11 (61.76) Free Skating 8 (125.85)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Men
24.02.2027 · Sofia, BUL
96.68✓ met
Short Program
35.77Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL)
Free Skating
60.91ISU JGP Solidarity Cup 2025 (Gdansk/POL)
