Adina Judith MONORI
2014-08-17
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Tổng | 39.33không chính thức | Santa Claus 2025 (Budapest/HUN) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks Girls | Tổng | 30.06không chính thức | Hungarian National Championships 2023 (Singles, Ice Dance, Synchronized) (Budapest/HUN) | 2022/2023 |
| Mini Chicks Girls | Tổng | 22.10không chính thức | Hungarian National Championships 2022 (Budapest/HUN) | 2021/2022 |
| Mini Chicks Girls | Tổng | 16.51không chính thức | Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN) | 2020/2021 |
| Mini Cubs Girls | Tổng | 35.61không chính thức | 17th SANTA CLAUS CUP 2023 (Budapest/HUN) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 39.33không chính thức | Santa Claus 2025 (Budapest/HUN) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 39.33không chính thức | Santa Claus 2025 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mini Cubs Girls | Trượt Tự Do | 35.61không chính thức | 17th SANTA CLAUS CUP 2023 (Budapest/HUN) |
| Mini Cubs Girls | Tổng | 35.61không chính thức | 17th SANTA CLAUS CUP 2023 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks Girls | Trượt Tự Do | 30.06không chính thức | Hungarian National Championships 2023 (Singles, Ice Dance, Synchronized) (Budapest/HUN) |
| Chicks Girls | Tổng | 30.06không chính thức | Hungarian National Championships 2023 (Singles, Ice Dance, Synchronized) (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mini Chicks Girls | Trượt Tự Do | 22.10không chính thức | Hungarian National Championships 2022 (Budapest/HUN) |
| Mini Chicks Girls | Tổng | 22.10không chính thức | Hungarian National Championships 2022 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mini Chicks Girls | Trượt Tự Do | 16.51không chính thức | Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN) |
| Mini Chicks Girls | Tổng | 16.51không chính thức | Hungarian Youth National Championships 2021 (Budapest/HUN) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19.11.2025 | Santa Claus 2025 Budapest/HUN |
Basic Novice Girls | 1 | 39.33 |
Free Skating 1 (39.33)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–04.12.2023 | 17th SANTA CLAUS CUP 2023 Budapest/HUN |
Mini Cubs Girls | 3 | 35.61 |
Free Skating 3 (35.61)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.01.2023 | Hungarian National Championships 2023 (Singles, Ice Dance, Synchronized) Nat. 4 Budapest/HUN |
Chicks Girls | 4 | 30.06 |
Free Skating 4 (30.06)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28–30.01.2022 | Hungarian National Championships 2022 🏅 Nat. 3 Budapest/HUN |
Mini Chicks Girls | 3 | 22.10 |
Free Skating 3 (22.10)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–07.02.2021 | Hungarian Youth National Championships 2021 Nat. 12 Budapest/HUN |
Mini Chicks Girls | 12 | 16.51 |
Free Skating 12 (16.51)
|