fsresults

Lila HEIKKILA

FIN FIN · VG-62 (21/22) → TRT (22/23–23/24) → SCT (24/25–25/26) → RAUTL (26/27, hiện tại)

2010-04-21 Turku 156 cm Naantali ⛸ từ 2014 Student

Huấn luyện viên: Anna Tsyganova Huấn Luyện Viên Cũ: Ulla Papp Biên Đạo: Lotta Malinen

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.05.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 52.71không chính thức Yksinluistelun aloituskilpailu 3 (Rauma/FIN) 2026/2027
Junior Women Trượt Tự Do 82.47không chính thức Yksinluistelun aloituskilpailu 3 (Rauma/FIN) 2026/2027
Junior Women Tổng 135.18không chính thức Yksinluistelun aloituskilpailu 3 (Rauma/FIN) 2026/2027
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
A-Silmut Girls Tổng 31.65không chính thức Yksinluistelun kutsukilpailu 11.12.2021 (FIN) 2021/2022
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 23.68không chính thức Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 48.76không chính thức Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Advanced Novice Girls Tổng 72.44không chính thức Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Debytant Girls Tổng 48.14không chính thức vtl helmikisat (VTL kisat/FIN) 2022/2023
Debytant Girls Hf Tổng 47.84không chính thức YL-JUN,SEN-LK_JUN,SMNOV,DEB-HF_PL-SM-SEN-KK (Helsinki/FIN) 2022/2023
Debytant Girls R1 Tổng 45.40không chính thức ylsmnovdeb3vk (Helsinki / HL/FIN) 2022/2023
Sm-Novice Girls Chương trình Ngắn 32.53không chính thức Easter Skate 2025, Rink2 (RIIHIMÄKI/FIN) 2024/2025
Sm-Novice Girls Trượt Tự Do 60.96không chính thức SM-Noviisit-LK.Debytantit KF (ESPOO/FIN) 2025/2026
Sm-Novice Girls Tổng 90.49không chính thức SM-Noviisit-LK.Debytantit KF (ESPOO/FIN) 2025/2026
Sm-Novice Girls Hf Tổng 49.37không chính thức LK Sen ja jun HF Jun, SM-nov ja debytantit (Kouvola/FIN) 2023/2024
Sm-Novice Girls L2 Chương trình Ngắn 26.19không chính thức SM-Noviisit, Debytantit L1&L2 Lk2 (TAMPERE/FIN) 2023/2024
Sm-Novice Girls L2 Trượt Tự Do 52.09không chính thức SM-Noviisit, Debytantit L1&L2 Lk2 (TAMPERE/FIN) 2023/2024
Sm-Novice Girls L2 Tổng 78.28không chính thức SM-Noviisit, Debytantit L1&L2 Lk2 (TAMPERE/FIN) 2023/2024
Sm-Novice Girls R1 Chương trình Ngắn 32.31không chính thức SM-noviisien ja debytanttien 2. lk L1 (Helsinki/FIN) 2024/2025
Sm-Novice Girls R1 Trượt Tự Do 63.05không chính thức YL SM-noviisit ja debytantit, lohko 2 (Vantaa/FIN) 2025/2026
Sm-Novice Girls R1 Tổng 93.83không chính thức YL SM-noviisit ja debytantit, lohko 2 (Vantaa/FIN) 2025/2026
Sm-Novice Girls R2 Chương trình Ngắn 35.90không chính thức YL SMNov ja Deb Lohko 2 (Kotka / KoTa/FIN) 2025/2026
Sm-Novice Girls R2 Trượt Tự Do 58.82không chính thức YL SMNov ja Deb Lohko 2 (Kotka / KoTa/FIN) 2025/2026
Sm-Novice Girls R2 Tổng 94.72không chính thức YL SMNov ja Deb Lohko 2 (Kotka / KoTa/FIN) 2025/2026
Sm-Novice Girls Ryhmä 1 Chương trình Ngắn 34.84không chính thức SM-noviisit ja debytantit 60+60+pojat (Pori/FIN) 2024/2025
Sm-Novice Girls Ryhmä 1 Trượt Tự Do 59.18không chính thức SM-noviisit ja debytantit 60+60+pojat (Pori/FIN) 2024/2025
Sm-Novice Girls Ryhmä 1 Tổng 94.02không chính thức SM-noviisit ja debytantit 60+60+pojat (Pori/FIN) 2024/2025
Sm-Novice Girls Ryhmä 2 Chương trình Ngắn 31.30không chính thức SM-Noviisien ja Debytanttien 60+60 (Tampere/FIN) 2025/2026
Sm-Novice Girls Ryhmä 2 Trượt Tự Do 55.91không chính thức SM-Noviisien ja Debytanttien 60+60 (Tampere/FIN) 2025/2026
Sm-Novice Girls Ryhmä 2 Tổng 87.21không chính thức SM-Noviisien ja Debytanttien 60+60 (Tampere/FIN) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 52.71không chính thức Yksinluistelun aloituskilpailu 3 (Rauma/FIN)
Junior Women Trượt Tự Do 82.47không chính thức Yksinluistelun aloituskilpailu 3 (Rauma/FIN)
Junior Women Tổng 135.18không chính thức Yksinluistelun aloituskilpailu 3 (Rauma/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 23.68không chính thức Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 48.76không chính thức Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 72.44không chính thức Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST)
Sm-Novice Girls Chương trình Ngắn 29.53không chính thức SM-Noviisit-LK.Debytantit KF (ESPOO/FIN)
Sm-Novice Girls Trượt Tự Do 60.96không chính thức SM-Noviisit-LK.Debytantit KF (ESPOO/FIN)
Sm-Novice Girls Tổng 90.49không chính thức SM-Noviisit-LK.Debytantit KF (ESPOO/FIN)
Sm-Novice Girls R1 Chương trình Ngắn 30.78không chính thức YL SM-noviisit ja debytantit, lohko 2 (Vantaa/FIN)
Sm-Novice Girls R1 Trượt Tự Do 63.05không chính thức YL SM-noviisit ja debytantit, lohko 2 (Vantaa/FIN)
Sm-Novice Girls R1 Tổng 93.83không chính thức YL SM-noviisit ja debytantit, lohko 2 (Vantaa/FIN)
Sm-Novice Girls R2 Chương trình Ngắn 35.90không chính thức YL SMNov ja Deb Lohko 2 (Kotka / KoTa/FIN)
Sm-Novice Girls R2 Trượt Tự Do 58.82không chính thức YL SMNov ja Deb Lohko 2 (Kotka / KoTa/FIN)
Sm-Novice Girls R2 Tổng 94.72không chính thức YL SMNov ja Deb Lohko 2 (Kotka / KoTa/FIN)
Sm-Novice Girls Ryhmä 2 Chương trình Ngắn 31.30không chính thức SM-Noviisien ja Debytanttien 60+60 (Tampere/FIN)
Sm-Novice Girls Ryhmä 2 Trượt Tự Do 55.91không chính thức SM-Noviisien ja Debytanttien 60+60 (Tampere/FIN)
Sm-Novice Girls Ryhmä 2 Tổng 87.21không chính thức SM-Noviisien ja Debytanttien 60+60 (Tampere/FIN)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Sm-Novice Girls Chương trình Ngắn 32.53không chính thức Easter Skate 2025, Rink2 (RIIHIMÄKI/FIN)
Sm-Novice Girls Trượt Tự Do 58.32không chính thức Finnish Championships 2025 (Singles, Novice, Debutants Final) (Tampere/FIN)
Sm-Novice Girls Tổng 87.12không chính thức Finnish Championships 2025 (Singles, Novice, Debutants Final) (Tampere/FIN)
Sm-Novice Girls R1 Chương trình Ngắn 32.31không chính thức SM-noviisien ja debytanttien 2. lk L1 (Helsinki/FIN)
Sm-Novice Girls R1 Trượt Tự Do 56.55không chính thức SM-noviisien ja debytanttien 2. lk L1 (Helsinki/FIN)
Sm-Novice Girls R1 Tổng 88.86không chính thức SM-noviisien ja debytanttien 2. lk L1 (Helsinki/FIN)
Sm-Novice Girls Ryhmä 1 Chương trình Ngắn 34.84không chính thức SM-noviisit ja debytantit 60+60+pojat (Pori/FIN)
Sm-Novice Girls Ryhmä 1 Trượt Tự Do 59.18không chính thức SM-noviisit ja debytantit 60+60+pojat (Pori/FIN)
Sm-Novice Girls Ryhmä 1 Tổng 94.02không chính thức SM-noviisit ja debytantit 60+60+pojat (Pori/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Sm-Novice Girls Chương trình Ngắn 22.80không chính thức Vihdin ja Lohjan seurakisa (LOHJA/FIN)
Sm-Novice Girls Trượt Tự Do 48.92không chính thức Helmikisat 2024 (LOHJA/FIN)
Sm-Novice Girls Tổng 48.92không chính thức Helmikisat 2024 (LOHJA/FIN)
Sm-Novice Girls Hf Trượt Tự Do 49.37không chính thức LK Sen ja jun HF Jun, SM-nov ja debytantit (Kouvola/FIN)
Sm-Novice Girls Hf Tổng 49.37không chính thức LK Sen ja jun HF Jun, SM-nov ja debytantit (Kouvola/FIN)
Sm-Novice Girls L2 Chương trình Ngắn 26.19không chính thức SM-Noviisit, Debytantit L1&L2 Lk2 (TAMPERE/FIN)
Sm-Novice Girls L2 Trượt Tự Do 52.09không chính thức SM-Noviisit, Debytantit L1&L2 Lk2 (TAMPERE/FIN)
Sm-Novice Girls L2 Tổng 78.28không chính thức SM-Noviisit, Debytantit L1&L2 Lk2 (TAMPERE/FIN)
Sm-Novice Girls R2 Chương trình Ngắn 24.69không chính thức Sm-Noviisit,Debytantit 60+60 (Jyväskylä/FIN)
Sm-Novice Girls R2 Trượt Tự Do 45.25không chính thức Sm-Noviisit,Debytantit 60+60 (Jyväskylä/FIN)
Sm-Novice Girls R2 Tổng 69.94không chính thức Sm-Noviisit,Debytantit 60+60 (Jyväskylä/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Debytant Girls Trượt Tự Do 48.14không chính thức vtl helmikisat (VTL kisat/FIN)
Debytant Girls Tổng 48.14không chính thức vtl helmikisat (VTL kisat/FIN)
Debytant Girls Hf Trượt Tự Do 47.84không chính thức YL-JUN,SEN-LK_JUN,SMNOV,DEB-HF_PL-SM-SEN-KK (Helsinki/FIN)
Debytant Girls Hf Tổng 47.84không chính thức YL-JUN,SEN-LK_JUN,SMNOV,DEB-HF_PL-SM-SEN-KK (Helsinki/FIN)
Debytant Girls R1 Trượt Tự Do 45.40không chính thức ylsmnovdeb3vk (Helsinki / HL/FIN)
Debytant Girls R1 Tổng 45.40không chính thức ylsmnovdeb3vk (Helsinki / HL/FIN)
Sm-Novice Girls Trượt Tự Do 55.17không chính thức HarTan Helmikilpailut 2025 (Lohja/FIN)
Sm-Novice Girls Tổng 55.17không chính thức HarTan Helmikilpailut 2025 (Lohja/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
A-Silmut Girls Trượt Tự Do 31.65không chính thức Yksinluistelun kutsukilpailu 11.12.2021 (FIN)
A-Silmut Girls Tổng 31.65không chính thức Yksinluistelun kutsukilpailu 11.12.2021 (FIN)