Uma ZAGELE Access
2007-12-11 Vilnius 162 cm Toronto CAN ⛸ từ 2013 university student Xếp Hạng Thế Giới: #229 Senior Women (165 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Oula Jaaskelainen Huấn Luyện Viên Cũ: Scott Davis, Tammi Chudak, Laurie Finney Biên Đạo: Joey Russell, Garrett Gosselin
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 668 | 111.94 | ISU CS Cranberry Cup International 2026 | 09.08.2026 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 674 | 71.02 | ISU CS Cranberry Cup International 2026 | 09.08.2026 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 663 | 40.92 | ISU CS Cranberry Cup International 2026 | 08.08.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Women · Total | 115 | 111.94 | ISU CS Cranberry Cup International 2026 | 09.08.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Women · Free Skating | 119 | 71.02 | ISU CS Cranberry Cup International 2026 | 09.08.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Women · Short Program | 118 | 40.92 | ISU CS Cranberry Cup International 2026 | 08.08.2026 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 42.76không chính thứcchính thức 40.92 | Coupe Du Printemps (Luxembourg/LUX) | 2025/2026 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 71.02chính thức | ISU CS Cranberry International 2026 (Norwood/USA) | 2026/2027 |
| Senior Women | Tổng | 111.94chính thức | ISU CS Cranberry International 2026 (Norwood/USA) | 2026/2027 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 40.92chính thức | ISU CS Cranberry International 2026 (Norwood/USA) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 71.02chính thức | ISU CS Cranberry International 2026 (Norwood/USA) |
| Senior Women | Tổng | 111.94chính thức | ISU CS Cranberry International 2026 (Norwood/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 42.76không chính thức | Coupe Du Printemps (Luxembourg/LUX) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 61.11không chính thức | Coupe Du Printemps (Luxembourg/LUX) |
| Senior Women | Tổng | 103.87không chính thức | Coupe Du Printemps (Luxembourg/LUX) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 42.76không chính thức | COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 61.11không chính thức | COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX) |
| Senior Women | Tổng | 103.87không chính thức | COUPE DU PRINTEMPS (Luxembourg/LUX) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–09.08.2026 | ISU CS Cranberry International 2026 Norwood/USA |
Senior Women | 7 | 111.94 |
Short Program 7 (40.92) Free Skating 7 (71.02)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.03.2026 | Coupe Du Printemps Luxembourg/LUX |
Senior Women | 7 | 103.87 |
Short Program 6 (42.76) Free Skating 9 (61.11)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–20.03.2022 | COUPE DU PRINTEMPS Luxembourg/LUX |
Senior Women | 7 | 103.87 |
Short Program 6 (42.76) Free Skating 9 (61.11)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Women
17.03.2027 · Tampere, FIN
59.65 / 88.00 tối thiểu−28.35
ngày cuối để đạt được: 17.02.2027
Short Program
21.93Coupe Du Printemps (Luxembourg/LUX)
Free Skating
37.72ISU CS Cranberry International 2026 (Norwood/USA)
European Championships — Women
27.01.2027 · Lausanne, SUI
59.65 / 75.00 tối thiểu−15.35
ngày cuối để đạt được: 30.12.2026
Short Program
21.93Coupe Du Printemps (Luxembourg/LUX)
Free Skating
37.72ISU CS Cranberry International 2026 (Norwood/USA)