Alicia LANDER
2007-09-16 Trelleborg Student, Skating Trainer
Huấn luyện viên: Tamara Kuchiki Biên Đạo: Tamara Kuchiki
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 35.12không chính thức | Northern Lights Trophy 2025 (Reykjavik/ISL) | 2025/2026 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 63.00không chính thức | Swedish Championships Week 2024/2025 (Västerås/SWE) | 2024/2025 |
| Junior Women | Tổng | 96.26không chính thức | Swedish Championships Week 2024/2025 (Västerås/SWE) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 35.12không chính thức | Northern Lights Trophy 2025 (Reykjavik/ISL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 57.28không chính thức | Northern Lights Trophy 2025 (Reykjavik/ISL) |
| Junior Women | Tổng | 92.40không chính thức | Northern Lights Trophy 2025 (Reykjavik/ISL) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.26không chính thức | Swedish Championships Week 2024/2025 (Västerås/SWE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 63.00không chính thức | Swedish Championships Week 2024/2025 (Västerås/SWE) |
| Junior Women | Tổng | 96.26không chính thức | Swedish Championships Week 2024/2025 (Västerås/SWE) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–14.12.2025 | Swedish Figure Skating Championships 2025/2026 Nat. 13 Landskrona/SWE |
Junior Women | 13 | 103.89 |
Short Program 10 (38.04) Free Skating 15 (65.85)
|
| 30.10–02.11.2025 | Northern Lights Trophy 2025 Reykjavik/ISL |
Junior Women | 9 | 92.40 |
Short Program 7 (35.12) Free Skating 8 (57.28)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–15.12.2024 | Swedish Championships Week 2024/2025 Nat. 14 Västerås/SWE |
Junior Women | 14 | 96.26 |
Short Program 15 (33.26) Free Skating 14 (63.00)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Women
24.02.2027 · Sofia, BUL
44.05−27.95
Short Program
17.38Northern Lights Trophy 2025 (Reykjavik/ISL)
Free Skating
26.67Northern Lights Trophy 2025 (Reykjavik/ISL)