Aaron GRILJ Access
2012-02-15
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 28.24không chính thức | Icechallenge 2025 (Graz/AUT) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 51.21không chính thức | Santa Claus 2025 (Budapest/HUN) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 78.77không chính thức | Santa Claus 2025 (Budapest/HUN) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Boys | Tổng | 38.32không chính thức | Austrian National Championships 2025 (Dornbirn/AUT) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 28.24không chính thức | Icechallenge 2025 (Graz/AUT) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 51.21không chính thức | Santa Claus 2025 (Budapest/HUN) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 78.77không chính thức | Santa Claus 2025 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Boys | Trượt Tự Do | 38.32không chính thức | Austrian National Championships 2025 (Dornbirn/AUT) |
| Intermediate Novice Boys | Tổng | 38.32không chính thức | Austrian National Championships 2025 (Dornbirn/AUT) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–21.02.2026 | Skate Berlin International 2026 Berlin/GER |
Advanced Novice Boys | 6 | 76.69 |
Short Program 7 (26.74) Free Skating 6 (49.95)
|
| 27.01–01.02.2026 | Bavarian Open 2026 Oberstdorf/GER |
Advanced Novice Boys | 9 | 75.91 |
Short Program 10 (27.29) Free Skating 9 (48.62)
|
| 11–14.12.2025 | Austrian Championships 2026 🥇 Nat. champion Innsbruck/AUT |
Advanced Novice Boys | 1 | 81.04 |
Short Program 1 (28.13) Free Skating 1 (52.91)
|
| 19.11.2025 | Santa Claus 2025 Budapest/HUN |
Advanced Novice Boys | 3 | 78.77 |
Short Program 3 (27.56) Free Skating 3 (51.21)
|
| 05–09.11.2025 | Icechallenge 2025 Graz/AUT |
Advanced Novice Boys | 3 | 78.25 |
Short Program 3 (28.24) Free Skating 3 (50.01)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–15.12.2024 | Austrian National Championships 2025 🥇 Nat. champion Dornbirn/AUT |
Intermediate Novice Boys | 1 | 38.32 |
Free Skating 1 (38.32)
|