Ana Belen VELEZ BURBANO Access
2012-10-20 ⛸ từ 2019
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 1000 | 58.06 | ISU JGP Bangkok 2026 | 04.09.2026 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 998 | 38.31 | ISU JGP Bangkok 2026 | 04.09.2026 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 1002 | 19.75 | ISU JGP Bangkok 2026 | 03.09.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Women · Total | 161 | 58.06 | ISU JGP Bangkok 2026 | 04.09.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Women · Free Skating | 161 | 38.31 | ISU JGP Bangkok 2026 | 04.09.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Women · Short Program | 163 | 19.75 | ISU JGP Bangkok 2026 | 03.09.2026 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 19.84không chính thứcchính thức 19.75 | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) | 2026/2027 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 38.31chính thức | ISU JGP Bangkok 2026 (Bangkok/THA) | 2026/2027 |
| Junior Women | Tổng | 58.06chính thức | ISU JGP Bangkok 2026 (Bangkok/THA) | 2026/2027 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 27.00không chính thức | 2026 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 19.84không chính thứcchính thức 19.75 | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 38.31chính thức | ISU JGP Bangkok 2026 (Bangkok/THA) |
| Junior Women | Tổng | 58.06chính thức | ISU JGP Bangkok 2026 (Bangkok/THA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 27.00không chính thức | 2026 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 27.00không chính thức | 2026 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–05.09.2026 | ISU JGP Bangkok 2026 Bangkok/THA |
Junior Women | 37 | 58.06 |
Short Program 38 (19.75) Free Skating 37 (38.31)
|
| 01–05.08.2026 | Asian Open Figure Skating Trophy 2026 Jakarta/INA |
Junior Women | 28 | 19.84 |
Short Program 28 (19.84) Free Skating 28 (36.17)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–04.05.2026 | 2026 Thailand Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Intermediate Novice Girls | 33 | 27.00 |
Free Skating 33 (27.00)
|
Video
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Women
24.02.2027 · Sofia, BUL
32.36−39.64
Short Program
11.64Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA)
Free Skating
20.72Asian Open Figure Skating Trophy 2026 (Jakarta/INA)
