Ke Ching LIN Access
2013-04-28 Taipei City
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 31.94không chính thức | Swan Trophy International 2026 (Perth/AUS) | 2026/2027 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Tổng | 26.68không chính thức | 2026 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) | 2025/2026 |
| Freestyle 3 Pre-Novice Girls | Tổng | 7.45không chính thức | 2022 Chinese Taipei National Figure Skating Championships (Taipei/TPE) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 31.94không chính thức | Swan Trophy International 2026 (Perth/AUS) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 31.94không chính thức | Swan Trophy International 2026 (Perth/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 26.68không chính thức | 2026 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 26.68không chính thức | 2026 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 25.03không chính thức | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2025 (Tapei/TPE) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 25.03không chính thức | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2025 (Tapei/TPE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Freestyle 3 Pre-Novice Girls | Trượt Tự Do | 7.45không chính thức | 2022 Chinese Taipei National Figure Skating Championships (Taipei/TPE) |
| Freestyle 3 Pre-Novice Girls | Tổng | 7.45không chính thức | 2022 Chinese Taipei National Figure Skating Championships (Taipei/TPE) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–30.09.2026 | Swan Trophy International 2026 Perth/AUS |
Intermediate Novice Girls | 7 | 31.94 |
Free Skating 7 (31.94)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–04.05.2026 | 2026 Thailand Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Basic Novice Girls | 24 | 26.68 |
Free Skating 24 (26.68)
|
| 25–26.04.2026 | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2026 Nat. 7 Tapei/TPE |
Basic Novice Girls | 7 | 29.90 |
Free Skating 7 (29.90)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–21.04.2025 | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2025 Nat. 11 Tapei/TPE |
Basic Novice Girls | 11 | 25.03 |
Free Skating 11 (25.03)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29–30.10.2022 | 2022 Chinese Taipei National Figure Skating Championships Nat. 6 Taipei/TPE |
Freestyle 3 Pre-Novice Girls | 6 | 7.45 |
Free Skating 6 (7.45)
|