Ruo Yu TSENG Access
2012-10-12 Hsinchu 160 cm ⛸ từ 2019
Huấn luyện viên: Chih-I Tsao, Riona Kato Biên Đạo: Sofia Inthalaksa
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 36.51không chính thức | 2026 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Tổng | 27.55không chính thức | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2025 (Tapei/TPE) | 2024/2025 |
| Freestyle 4 Pre-Novice Girls | Tổng | 11.35không chính thức | 2022 Chinese Taipei National Figure Skating Championships (Taipei/TPE) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 36.51không chính thức | 2026 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 36.51không chính thức | 2026 Thailand Open Figure Skating Trophy (Bangkok/THA) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 27.55không chính thức | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2025 (Tapei/TPE) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 27.55không chính thức | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2025 (Tapei/TPE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 24.56không chính thức | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2024 (Taipei/TPE) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 24.56không chính thức | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2024 (Taipei/TPE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Freestyle 4 Pre-Novice Girls | Trượt Tự Do | 11.35không chính thức | 2022 Chinese Taipei National Figure Skating Championships (Taipei/TPE) |
| Freestyle 4 Pre-Novice Girls | Tổng | 11.35không chính thức | 2022 Chinese Taipei National Figure Skating Championships (Taipei/TPE) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–04.05.2026 | 2026 Thailand Open Figure Skating Trophy Bangkok/THA |
Intermediate Novice Girls | 10 | 36.51 |
Free Skating 10 (36.51)
|
| 25–26.04.2026 | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2026 Nat. 6 Tapei/TPE |
Intermediate Novice Girls | 6 | 33.41 |
Free Skating 6 (33.41)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–21.04.2025 | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2025 Nat. 6 Tapei/TPE |
Basic Novice Girls | 6 | 27.55 |
Free Skating 6 (27.55)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.06.2024 | Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 2024 Nat. 14 Taipei/TPE |
Basic Novice Girls | 14 | 24.56 |
Free Skating 14 (24.56)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29–30.10.2022 | 2022 Chinese Taipei National Figure Skating Championships 🏅 Nat. 3 Taipei/TPE |
Freestyle 4 Pre-Novice Girls | 3 | 11.35 |
Free Skating 3 (11.35)
|