fsresults

Karoliine RAUDSEPP

EST EST · FSC Tartu (11/12) → FSC Staar (13/14–26/27, hiện tại)

2004-01-22 Tartu 169 cm Tallinn and Tartu ⛸ từ 2007

Huấn luyện viên: Ardi Raudsepp, Jekaterina Žvereva Biên Đạo: Juri Bureiko, Alissa Agerova

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Các Cuộc Thi Sắp Tới

NgàySự KiệnLoại
30.10–01.11.2026 Talveunistus Trophy 2026
Tallinn/EST
Senior Women

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 49.80không chính thứcchính thức 48.23 Riga Amber Cup 2025 (Riga/LAT) 2025/2026
Senior Women Trượt Tự Do 81.97không chính thứcchính thức 63.93 Riga Amber Cup 2025 (Riga/LAT) 2025/2026
Senior Women Tổng 131.77không chính thứcchính thức 112.16 Riga Amber Cup 2025 (Riga/LAT) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 30.23không chính thức Kaunas Ice Winter Cup 2017 (LTU) 2016/2017
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 50.99không chính thức Kaunas Ice Winter Cup 2017 (LTU) 2016/2017
Advanced Novice Girls Tổng 81.22không chính thức Kaunas Ice Winter Cup 2017 (LTU) 2016/2017
Advanced Novices Girls Chương trình Ngắn 31.47không chính thức 9Th Rooster Cup - 2017 (FRA) 2016/2017
Advanced Novices Girls Trượt Tự Do 43.33không chính thức 9Th Rooster Cup - 2017 (FRA) 2016/2017
Advanced Novices Girls Tổng 74.80không chính thức 9Th Rooster Cup - 2017 (FRA) 2016/2017
Chick Girls Tổng 31.82không chính thức ROOSTER CUP 2012 (FRA) 2011/2012
Cubs A Girls Tổng 29.05không chính thức Ice Christms 2012 (Tartu/EST) 2012/2013
Cubs A Girls 2002 Tổng 20.48không chính thức Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) 2011/2012
Cubs A Girls 2003 Tổng 32.80không chính thức Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) 2012/2013
FS Junior Women Chương trình Ngắn 30.53không chính thức International Halloween Cup 2017 ISU (HUN) 2017/2018
FS Junior Women Trượt Tự Do 53.66không chính thức International Halloween Cup 2017 ISU (HUN) 2017/2018
FS Junior Women Tổng 84.19không chính thức International Halloween Cup 2017 ISU (HUN) 2017/2018
Gold Girls Chương trình Ngắn 20.40không chính thức MiniEuropa 2014 (POL) 2013/2014
Gold Girls Trượt Tự Do 34.10không chính thức MiniEuropa 2014 (POL) 2013/2014
Gold Girls Tổng 54.50không chính thức MiniEuropa 2014 (POL) 2013/2014
Junior Women Chương trình Ngắn 47.96không chính thức EUL Test Skate 2021/22 (Tallinn/EST) 2021/2022
Junior Women Trượt Tự Do 73.14không chính thức Estonian Junior National Championships 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Junior Women Tổng 113.74không chính thức EUL Test Skate 2021/22 (Tallinn/EST) 2021/2022

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 31.55không chính thức Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 66.50không chính thức Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 98.05không chính thức Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 49.80không chính thứcchính thức 48.23 Riga Amber Cup 2025 (Riga/LAT)
Senior Women Trượt Tự Do 81.97không chính thứcchính thức 63.93 Riga Amber Cup 2025 (Riga/LAT)
Senior Women Tổng 131.77không chính thứcchính thức 112.16 Riga Amber Cup 2025 (Riga/LAT)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 36.61không chính thứcchính thức 30.68 Tallink Hotels Cup 2025 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 71.32không chính thứcchính thức 54.90 Lounakeskus Trophy 2024 (Tartu/EST)
Senior Women Tổng 106.63không chính thứcchính thức 85.58 Lounakeskus Trophy 2024 (Tartu/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 32.15không chính thức Volvo Open Cup 50th (Riga/LAT)
Senior Women Trượt Tự Do 53.32không chính thức Volvo Open Cup 50th (Riga/LAT)
Senior Women Tổng 85.47không chính thức Volvo Open Cup 50th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 36.43không chính thức EUL Test Competition 2022/2023 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 62.63không chính thức EUL Test Competition 2022/2023 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 99.06không chính thức EUL Test Competition 2022/2023 (Tallinn/EST)
Senior Women Chương trình Ngắn 37.56không chính thức Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 56.40không chính thức Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 93.96không chính thức Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 47.96không chính thức EUL Test Skate 2021/22 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 73.14không chính thức Estonian Junior National Championships 2022 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 113.74không chính thức EUL Test Skate 2021/22 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 44.53không chính thức Estonian Junior National Championships 2021 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 60.59không chính thức Estonian Junior National Championships 2021 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 105.12không chính thức Estonian Junior National Championships 2021 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 39.72không chính thức Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 54.09không chính thức Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 93.81không chính thức Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 36.98không chính thức Estonian Junior National Championships 2019 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 67.17không chính thức Narva Cup 2018 (Narva/EST)
Junior Women Tổng 96.06không chính thức Silver Skate Cup 2019 (LTU)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Junior Women Chương trình Ngắn 30.53không chính thức International Halloween Cup 2017 ISU (HUN)
FS Junior Women Trượt Tự Do 53.66không chính thức International Halloween Cup 2017 ISU (HUN)
FS Junior Women Tổng 84.19không chính thức International Halloween Cup 2017 ISU (HUN)
Junior Women Chương trình Ngắn 33.25không chính thức Estonian Junior National Championships 2018 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 64.18không chính thức Estonian Junior National Championships 2018 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 97.43không chính thức Estonian Junior National Championships 2018 (Tallinn/EST)
Senior Women Chương trình Ngắn 32.75không chính thức Estonian National Championships 2018 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 66.13không chính thức Estonian National Championships 2018 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 98.88không chính thức Estonian National Championships 2018 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 30.23không chính thức Kaunas Ice Winter Cup 2017 (LTU)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 50.99không chính thức Kaunas Ice Winter Cup 2017 (LTU)
Advanced Novice Girls Tổng 81.22không chính thức Kaunas Ice Winter Cup 2017 (LTU)
Advanced Novices Girls Chương trình Ngắn 31.47không chính thức 9Th Rooster Cup - 2017 (FRA)
Advanced Novices Girls Trượt Tự Do 43.33không chính thức 9Th Rooster Cup - 2017 (FRA)
Advanced Novices Girls Tổng 74.80không chính thức 9Th Rooster Cup - 2017 (FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice - Girls Chương trình Ngắn 26.97không chính thức International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 42.87không chính thức Estonian Junior National Championships 2016 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 67.66không chính thức Estonian Junior National Championships 2016 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 18.53không chính thức Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 39.60không chính thức Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 58.13không chính thức Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 24.03không chính thức Estonian Junior National Championships 2014 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 38.14không chính thức Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 61.81không chính thức Estonian Junior National Championships 2014 (Tallinn/EST)
Gold Girls Chương trình Ngắn 20.40không chính thức MiniEuropa 2014 (POL)
Gold Girls Trượt Tự Do 34.10không chính thức MiniEuropa 2014 (POL)
Gold Girls Tổng 54.50không chính thức MiniEuropa 2014 (POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 21.31không chính thức Tartu Spring Cup 2013 (Tartu/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 41.17không chính thức Tartu Spring Cup 2013 (Tartu/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 62.48không chính thức Tartu Spring Cup 2013 (Tartu/EST)
Cubs A Girls Trượt Tự Do 29.05không chính thức Ice Christms 2012 (Tartu/EST)
Cubs A Girls Tổng 29.05không chính thức Ice Christms 2012 (Tartu/EST)
Cubs A Girls 2003 Trượt Tự Do 32.80không chính thức Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls 2003 Tổng 32.80không chính thức Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chick Girls Trượt Tự Do 31.82không chính thức ROOSTER CUP 2012 (FRA)
Chick Girls Tổng 31.82không chính thức ROOSTER CUP 2012 (FRA)
Cubs A Girls 2002 Trượt Tự Do 20.48không chính thức Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls 2002 Tổng 20.48không chính thức Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)