fsresults

Simona KUPLA

LAT LAT · VBSS (21/22) Valmiera (24/25)

2008-06-17

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 29.23không chính thức Volvo Open Cup 57th 2026 (Riga/LAT) 2025/2026
Junior Women Trượt Tự Do 52.62không chính thức Volvo Open Cup 57th 2026 (Riga/LAT) 2025/2026
Junior Women Tổng 81.85không chính thức Volvo Open Cup 57th 2026 (Riga/LAT) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice 2008-2011 Girls Chương trình Ngắn 24.43không chính thức Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT) 2023/2024
Advanced Novice 2008-2011 Girls Trượt Tự Do 38.49không chính thức Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT) 2023/2024
Advanced Novice 2008-2011 Girls Tổng 62.92không chính thức Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT) 2023/2024
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 26.67không chính thức Kurbada Cup 2021 (Riga/LVA) 2021/2022
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 43.87không chính thức Kurbada Cup 2021 (Riga/LVA) 2021/2022
Advanced Novice Girls Tổng 70.54không chính thức Kurbada Cup 2021 (Riga/LVA) 2021/2022
Basic Novice Girls (I) Tổng 24.46không chính thức Latvian Championship 2018 (Marupe/LAT) 2018/2019
Basic Novice Girls (Older Subgroup) Tổng 27.23không chính thức Latvian Championships 2019 (Marupe/LAT) 2019/2020
Junior B Girls Tổng 46.17không chính thức Talveunistus Cup 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Junior B Women Tổng 39.31không chính thức Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT) 2024/2025

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 29.23không chính thức Volvo Open Cup 57th 2026 (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 52.62không chính thức Volvo Open Cup 57th 2026 (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 81.85không chính thức Volvo Open Cup 57th 2026 (Riga/LAT)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior B Girls Trượt Tự Do 46.17không chính thức Talveunistus Cup 2025 (Tallinn/EST)
Junior B Girls Tổng 46.17không chính thức Talveunistus Cup 2025 (Tallinn/EST)
Junior B Women Trượt Tự Do 39.31không chính thức Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT)
Junior B Women Tổng 39.31không chính thức Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice 2008-2011 Girls Chương trình Ngắn 24.43không chính thức Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT)
Advanced Novice 2008-2011 Girls Trượt Tự Do 38.49không chính thức Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT)
Advanced Novice 2008-2011 Girls Tổng 62.92không chính thức Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 22.82không chính thức Volvo Open Cup 47th.InterClub (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 42.46không chính thức Volvo Open Cup 47th.InterClub (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 65.28không chính thức Volvo Open Cup 47th.InterClub (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 26.67không chính thức Kurbada Cup 2021 (Riga/LVA)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 43.87không chính thức Kurbada Cup 2021 (Riga/LVA)
Advanced Novice Girls Tổng 70.54không chính thức Kurbada Cup 2021 (Riga/LVA)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls (Older Subgroup) Trượt Tự Do 27.23không chính thức Latvian Championships 2019 (Marupe/LAT)
Basic Novice Girls (Older Subgroup) Tổng 27.23không chính thức Latvian Championships 2019 (Marupe/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls (I) Trượt Tự Do 24.46không chính thức Latvian Championship 2018 (Marupe/LAT)
Basic Novice Girls (I) Tổng 24.46không chính thức Latvian Championship 2018 (Marupe/LAT)