fsresults

Karina SHESTERIKOVA

EST EST · FSC Talveunistus (18/19–26/27, hiện tại)

2011 162 cm ⛸ từ 2016 junior high school student Xếp Hạng Thế Giới: #275 Senior Women (117 pts, 2026/2027); #128 Junior Women (117 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Anna Mosenkova, Sergii Sychyov Biên Đạo: Anna Mosenkova, Sergii Sychyov, Irina Grishina

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Các Cuộc Thi Sắp Tới

NgàySự KiệnLoại
30.10–01.11.2026 Talveunistus Trophy 2026
Tallinn/EST
Junior Women
12.11.2026 Lõunakeskus Trophy 2026
Tartu/EST
Junior Women

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 46.97không chính thứcchính thức 37.57 Bellu Memorial ROU 2025 (Bucharest/ROU) 2024/2025
Junior Women Trượt Tự Do 86.26không chính thứcchính thức 64.37 Daugava Open Cup 2025 (Riga/LAT) 2024/2025
Junior Women Tổng 127.44không chính thứcchính thức 101.94 Daugava Open Cup 2025 (Riga/LAT) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice 2011-2013 Girls Chương trình Ngắn 38.02không chính thức Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Advanced Novice 2011-2013 Girls Trượt Tự Do 56.89không chính thức Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Advanced Novice 2011-2013 Girls Tổng 94.91không chính thức Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.00không chính thức Estonian Junior National Championships 2023 (Tallinn/EST) 2022/2023
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 39.45không chính thức Lounakeskus Trophy 2024 (Tartu/EST) 2024/2025
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 38.69không chính thức OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 65.91không chính thức Tallinn Trophy 2024 (Tallinn/EST) 2024/2025
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 43.85không chính thức Estonian Junior National Championships 2023 (Tallinn/EST) 2022/2023
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 67.33không chính thức Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Advanced Novice Girls Tổng 72.85không chính thức Estonian Junior National Championships 2023 (Tallinn/EST) 2022/2023
Advanced Novice Girls Tổng 105.34không chính thức Tallinn Trophy 2024 (Tallinn/EST) 2024/2025
Advanced Novice Girls Tổng 100.31không chính thức OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Chicks A Girls Tổng 28.68không chính thức Narva Cup 2019 (Narva/EST) 2019/2020
Chicks A Girls 2011 Tổng 21.43không chính thức Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) 2019/2020
Chicks Girls Tổng 20.08không chính thức Narva Cup 2018 (Narva/EST) 2018/2019
Cubs A 2011 Girls Tổng 33.88không chính thức Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST) 2020/2021
Cubs A Girls Tổng 38.10không chính thức Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Pre-Chicks 2011 Girls Tổng 18.90không chính thức Narva Spring 2018 (Narva/EST) 2018/2019
Senior Women Chương trình Ngắn 42.34không chính thức Estonian Junior Cup 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Senior Women Trượt Tự Do 87.91không chính thức Estonian National Championships 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Senior Women Tổng 124.01không chính thức Estonian National Championships 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 39.47không chính thứcchính thức 37.57 Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 64.37chính thức ISU JGP Xi'an 2026 (Xi'an/CHN)
Junior Women Tổng 101.94chính thức ISU JGP Xi'an 2026 (Xi'an/CHN)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 45.15không chính thức Daugava Open Cup 2026 (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 80.65không chính thức Skate Berlin International 2026 (Berlin/GER)
Junior Women Tổng 120.15không chính thức Daugava Open Cup 2026 (Riga/LAT)
Senior Women Chương trình Ngắn 42.34không chính thức Estonian Junior Cup 2026 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 73.19không chính thức Estonian Junior Cup 2026 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 115.53không chính thức Estonian Junior Cup 2026 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 35.47không chính thức 16th Tirnavia Ice Cup 2024 International (Trnava/SVK)
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 39.45không chính thức Lounakeskus Trophy 2024 (Tartu/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 63.41không chính thức 16th Tirnavia Ice Cup 2024 International (Trnava/SVK)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 65.91không chính thức Tallinn Trophy 2024 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 98.88không chính thức 16th Tirnavia Ice Cup 2024 International (Trnava/SVK)
Advanced Novice Girls Tổng 105.34không chính thức Tallinn Trophy 2024 (Tallinn/EST)
Junior Women Chương trình Ngắn 46.97không chính thức Bellu Memorial ROU 2025 (Bucharest/ROU)
Junior Women Trượt Tự Do 86.26không chính thức Daugava Open Cup 2025 (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 127.44không chính thức Daugava Open Cup 2025 (Riga/LAT)
Senior Women Chương trình Ngắn 36.10không chính thức Estonian National Championships 2025 (Tallinn/EST)
Senior Women Trượt Tự Do 87.91không chính thức Estonian National Championships 2025 (Tallinn/EST)
Senior Women Tổng 124.01không chính thức Estonian National Championships 2025 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice 2011-2013 Girls Chương trình Ngắn 38.02không chính thức Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Advanced Novice 2011-2013 Girls Trượt Tự Do 56.89không chính thức Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Advanced Novice 2011-2013 Girls Tổng 94.91không chính thức Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 38.69không chính thức OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 67.33không chính thức Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 100.31không chính thức OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 33.90không chính thức Tallinn Open Championships 2022 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 29.00không chính thức Estonian Junior National Championships 2023 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 43.85không chính thức Estonian Junior National Championships 2023 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 54.91không chính thức Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 72.85không chính thức Estonian Junior National Championships 2023 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 87.90không chính thức Tallinn Open Championships 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 30.22không chính thức Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 47.09không chính thức Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 77.31không chính thức Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls Trượt Tự Do 38.10không chính thức Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls Tổng 38.10không chính thức Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A 2011 Girls Trượt Tự Do 33.88không chính thức Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST)
Cubs A 2011 Girls Tổng 33.88không chính thức Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls Trượt Tự Do 28.84không chính thức Tallinn Open Championships 2020 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls Tổng 28.84không chính thức Tallinn Open Championships 2020 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Girls Trượt Tự Do 28.68không chính thức Narva Cup 2019 (Narva/EST)
Chicks A Girls Tổng 28.68không chính thức Narva Cup 2019 (Narva/EST)
Chicks A Girls 2011 Trượt Tự Do 21.43không chính thức Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)
Chicks A Girls 2011 Tổng 21.43không chính thức Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks Girls Trượt Tự Do 20.08không chính thức Narva Cup 2018 (Narva/EST)
Chicks Girls Tổng 20.08không chính thức Narva Cup 2018 (Narva/EST)
Pre-Chicks 2011 Girls Trượt Tự Do 18.90không chính thức Narva Spring 2018 (Narva/EST)
Pre-Chicks 2011 Girls Tổng 18.90không chính thức Narva Spring 2018 (Narva/EST)