fsresults

Elizaveta IAKHNIS

EST EST · A. Levandi FSC (19/20–25/26)

2011 161 cm ⛸ từ 2016 high school student

Huấn luyện viên: Anna Levandi Biên Đạo: Monica Lindfors, Arlet Levandi

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 41.43không chính thức Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Junior Women Trượt Tự Do 79.82không chính thức Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Junior Women Tổng 121.25không chính thức Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice 2008-2011 Girls Chương trình Ngắn 34.44không chính thức Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT) 2023/2024
Advanced Novice 2008-2011 Girls Trượt Tự Do 60.50không chính thức Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT) 2023/2024
Advanced Novice 2008-2011 Girls Tổng 94.94không chính thức Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT) 2023/2024
Advanced Novice 2011-2013 Girls Chương trình Ngắn 29.51không chính thức Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Advanced Novice 2011-2013 Girls Trượt Tự Do 60.17không chính thức Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Advanced Novice 2011-2013 Girls Tổng 89.68không chính thức Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 37.25không chính thức Estonian Junior National Championships 2024 (Tartu/EST) 2023/2024
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 63.28không chính thức Reval Cup 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Advanced Novice Girls Tổng 96.53không chính thức Reval Cup 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Advanced Novice Girls 2011 and younger Chương trình Ngắn 37.61không chính thức Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Advanced Novice Girls 2011 and younger Trượt Tự Do 67.62không chính thức Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Advanced Novice Girls 2011 and younger Tổng 105.23không chính thức Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Basic Novice Girls Tổng 40.99không chính thức Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) 2022/2023
Chicks A Girls 2011 Tổng 23.91không chính thức Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) 2019/2020
Cubs A Girls Tổng 37.19không chính thức Tallinn Open Championships 2021 (Tallinn/EST) 2021/2022
Cubs A Girls 2011 Tổng 36.08không chính thức Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 41.43không chính thức Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 79.82không chính thức Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 121.25không chính thức Crystal Skate Spring 2026 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 35.35không chính thức Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 63.28không chính thức Reval Cup 2025 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 96.53không chính thức Reval Cup 2025 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice 2008-2011 Girls Chương trình Ngắn 34.44không chính thức Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT)
Advanced Novice 2008-2011 Girls Trượt Tự Do 60.50không chính thức Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT)
Advanced Novice 2008-2011 Girls Tổng 94.94không chính thức Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT)
Advanced Novice 2011-2013 Girls Chương trình Ngắn 29.51không chính thức Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Advanced Novice 2011-2013 Girls Trượt Tự Do 60.17không chính thức Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Advanced Novice 2011-2013 Girls Tổng 89.68không chính thức Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 37.25không chính thức Estonian Junior National Championships 2024 (Tartu/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 61.77không chính thức Tallinn Open Championships 2023 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 96.08không chính thức Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls 2011 and younger Chương trình Ngắn 37.61không chính thức Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls 2011 and younger Trượt Tự Do 67.62không chính thức Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls 2011 and younger Tổng 105.23không chính thức Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 40.99không chính thức Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)
Basic Novice Girls Tổng 40.99không chính thức Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 37.19không chính thức Tallinn Open Championships 2021 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls Tổng 37.19không chính thức Tallinn Open Championships 2021 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls 2011 Trượt Tự Do 36.08không chính thức Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls 2011 Tổng 36.08không chính thức Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A 2011 Girls Trượt Tự Do 28.74không chính thức Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST)
Cubs A 2011 Girls Tổng 28.74không chính thức Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls Trượt Tự Do 29.36không chính thức Tallinn Open Championships 2020 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls Tổng 29.36không chính thức Tallinn Open Championships 2020 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Girls 2011 Trượt Tự Do 23.91không chính thức Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)
Chicks A Girls 2011 Tổng 23.91không chính thức Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)