Ivan BALCHENKO không hoạt động
1999-06-12 Rostov-on-Don 174 cm Saint-Petersburg ⛸ từ 2006 student Xếp Hạng Thế Giới: #60 Senior Pairs với Iasmina KADYROVA (539 pts, 2023/2024)
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với KADYROVA Iasmina | 40 | 193.58 | ISU GP Rostelecom Cup 2021 | 27.11.2021 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với KADYROVA Iasmina | 44 | 125.41 | ISU CS Warsaw Cup 2021 | 18.11.2021 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với KADYROVA Iasmina | 34 | 69.39 | ISU GP Rostelecom Cup 2021 | 26.11.2021 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Taisiia RUSAKOVA (18/19); Yasmina KADYROVA (19/20–21/22)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Yasmina KADYROVA | Chương trình Ngắn | 70.62chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2020 (Moscow/RUS) | 2020/2021 |
| Senior Pairs với Yasmina KADYROVA | Trượt Tự Do | 135.63không chính thứcchính thức 134.05 | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 (Veliky Novgorod/RUS) | 2019/2020 |
| Senior Pairs với Yasmina KADYROVA | Tổng | 204.67chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2020 (Moscow/RUS) | 2020/2021 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Yasmina KADYROVA | Chương trình Ngắn | 69.39chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2021 (Sochi/RUS) |
| Senior Pairs với Yasmina KADYROVA | Trượt Tự Do | 125.41chính thức | CS Warsaw Cup 2021 (Warsaw/POL) |
| Senior Pairs với Yasmina KADYROVA | Tổng | 193.58chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2021 (Sochi/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Yasmina KADYROVA | Chương trình Ngắn | 70.62chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2020 (Moscow/RUS) |
| Senior Pairs với Yasmina KADYROVA | Trượt Tự Do | 134.05chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2020 (Moscow/RUS) |
| Senior Pairs với Yasmina KADYROVA | Tổng | 204.67chính thức | ISU GP Rostelecom Cup 2020 (Moscow/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Yasmina KADYROVA | Chương trình Ngắn | 63.33không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Senior Pairs với Yasmina KADYROVA | Trượt Tự Do | 135.63không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Senior Pairs với Yasmina KADYROVA | Tổng | 198.96không chính thức | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 (Veliky Novgorod/RUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–26.12.2021 | Rostelecom Russian Championships 2022 Nat. 9 Saint Petersburg/RUS |
Senior Pairs với Yasmina KADYROVA | 9 | 188.90 |
Short Program 6 (73.77) Free Skating 10 (115.13)
|
| 25–28.11.2021 | ISU GP Rostelecom Cup 2021 Sochi/RUS |
Senior Pairs với Yasmina KADYROVA | 3 | 193.58 |
Short Program 3 (69.39) Free Skating 3 (124.19)
|
| 18–20.11.2021 | CS Warsaw Cup 2021 Warsaw/POL |
Senior Pairs với Yasmina KADYROVA | 3 | 192.94 |
Short Program 3 (67.53) Free Skating 3 (125.41)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.02–02.03.2021 | Russian Cup Final - Rostelecom 2020-2021 🏅 Nat. 3 Moscow/RUS |
Senior Pairs với Yasmina KADYROVA | 3 | 206.96 |
Short Program 2 (70.93) Free Skating 3 (136.03)
|
| 23–27.12.2020 | Rostelecom Russian Championships 2021 Nat. 6 Chelyabinsk/RUS |
Senior Pairs với Yasmina KADYROVA | 6 | 196.04 |
Short Program 6 (68.69) Free Skating 7 (127.35)
|
| 20–22.11.2020 | ISU GP Rostelecom Cup 2020 Moscow/RUS |
Senior Pairs với Yasmina KADYROVA | 4 | 204.67 |
Short Program 4 (70.62) Free Skating 4 (134.05)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.02.2020 | Russian Cup Final - Rostelecom 2019-2020 🏅 Nat. 2 Veliky Novgorod/RUS |
Senior Pairs với Yasmina KADYROVA | 2 | 198.96 |
Short Program 6 (63.33) Free Skating 2 (135.63)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–10.02.2019 | Bavarian Open 2019 Oberstdorf/GER |
Junior Pairs với Taisiia RUSAKOVA | WD |