Iza PRUSNIK không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 18.59 | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) | 2018/2019 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 28.64 | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) | 2018/2019 |
| Junior Women | Tổng | 47.23 | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novices A I. Girls (1.7.2001 - 30.6.2002) | Tổng | 14.70 | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) | 2014/2015 |
| Basic Novices B Girls | Tổng | 20.63 | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) | 2015/2016 |
| Deklice A | Chương trình Ngắn | 8.60 | Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) | 2015/2016 |
| Deklice A | Trượt Tự Do | 19.97 | Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) | 2015/2016 |
| Deklice A | Tổng | 28.57 | Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) | 2015/2016 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 15.45 | Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO) | 2018/2019 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 28.14 | Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO) | 2018/2019 |
| Junior Women | Tổng | 43.59 | Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 18.59 | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 15.45 | Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 28.64 | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 28.14 | Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO) |
| Junior Women | Tổng | 47.23 | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Tổng | 43.59 | Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novices B Girls | Trượt Tự Do | 20.63 | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) |
| Basic Novices B Girls | Tổng | 20.63 | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) |
| Deklice A | Chương trình Ngắn | 8.60 | Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) |
| Deklice A | Trượt Tự Do | 19.97 | Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) |
| Deklice A | Tổng | 28.57 | Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novices A I. Girls (1.7.2001 - 30.6.2002) | Trượt Tự Do | 14.70 | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
| Basic Novices A I. Girls (1.7.2001 - 30.6.2002) | Tổng | 14.70 | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–10.02.2019 | DRAGON TROPHY 2019 Ljubljana/SVN |
Junior Women | 20 | 47.23 |
Short Program 20 (18.59) Free Skating 20 (28.64)
|
| 15–16.12.2018 | Slovenian National Championships 2019 Nat. 10 Bled/SLO |
Junior Women | 10 | 43.59 |
Short Program 10 (15.45) Free Skating 10 (28.14)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–12.12.2015 | Slovenian National Championships 2015 Nat. 14 Celje/SLO |
Deklice A | 14 | 28.57 |
Short Program 14 (8.60) Free Skating 13 (19.97)
|
| 19–22.11.2015 | Golden Bear 2015 Zagreb/HRV |
Basic Novices B Girls | 16 | 20.63 |
Free Skating 16 (20.63)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.11.2014 | SKATE CELJE 2014 Celje/SLO |
Basic Novices A I. Girls (1.7.2001 - 30.6.2002) | 17 | 14.70 |
Free Skating 17 (14.70)
|