Jacob Simon không hoạt động
1997-03-13 Evanston, IL 176 cm Colorado Springs, CO ⛸ từ 2005 student Xếp Hạng Thế Giới: #52 Senior Pairs với Lindsay WEINSTEIN (668 pts, 2016/2017)
Huấn luyện viên: Dalilah Sappenfield Huấn Luyện Viên Cũ: Jeremy Allen, Drew Meekins Biên Đạo: Dalilah Sappenfield
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Lindsay Weinstein, DuPage FSC (13/14–16/17); Lindsay WEINSTEIN (14/15–16/17); Alexandria YAO (17/18); Alexandria Yao, Peninsula SC (17/18)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Championship Pairs với Alexandria Yao, Peninsula SC | Chương trình Ngắn | 40.97không chính thức | 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) | 2017/2018 |
| Championship Pairs với Alexandria Yao, Peninsula SC | Trượt Tự Do | 87.15không chính thức | 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) | 2017/2018 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Lindsay Weinstein, DuPage FSC / Lindsay WEINSTEIN | Chương trình Ngắn | 48.75chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN) | 2015/2016 |
| Junior Pairs với Lindsay Weinstein, DuPage FSC / Lindsay WEINSTEIN | Trượt Tự Do | 88.83chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN) | 2015/2016 |
| Junior Pairs với Lindsay Weinstein, DuPage FSC / Lindsay WEINSTEIN | Tổng | 137.58chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN) | 2015/2016 |
| Novice Pairs với Lindsay Weinstein, DuPage FSC | Chương trình Ngắn | 35.57không chính thức | 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA) | 2013/2014 |
| Novice Pairs với Lindsay Weinstein, DuPage FSC | Trượt Tự Do | 73.02không chính thức | 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Championship Pairs với Alexandria Yao, Peninsula SC | Chương trình Ngắn | 40.97không chính thức | 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) |
| Championship Pairs với Alexandria Yao, Peninsula SC | Trượt Tự Do | 87.15không chính thức | 2018 U.S. Figure Skating Championships (San Jose, CA/USA) |
| Junior Pairs với Alexandria YAO | Chương trình Ngắn | 45.93chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2017 (Gdansk/POL) |
| Junior Pairs với Alexandria YAO | Trượt Tự Do | 80.39chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2017 (Gdansk/POL) |
| Junior Pairs với Alexandria YAO | Tổng | 126.32chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2017 (Gdansk/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Lindsay Weinstein, DuPage FSC / Lindsay WEINSTEIN | Chương trình Ngắn | 47.33chính thức | ISU JGP Czech Skate 2016 (Ostrava/CZE) |
| Junior Pairs với Lindsay Weinstein, DuPage FSC / Lindsay WEINSTEIN | Trượt Tự Do | 86.24chính thức | ISU JGP Czech Skate 2016 (Ostrava/CZE) |
| Junior Pairs với Lindsay Weinstein, DuPage FSC / Lindsay WEINSTEIN | Tổng | 133.57chính thức | ISU JGP Czech Skate 2016 (Ostrava/CZE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Lindsay Weinstein, DuPage FSC / Lindsay WEINSTEIN | Chương trình Ngắn | 48.75chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN) |
| Junior Pairs với Lindsay Weinstein, DuPage FSC / Lindsay WEINSTEIN | Trượt Tự Do | 88.83chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN) |
| Junior Pairs với Lindsay Weinstein, DuPage FSC / Lindsay WEINSTEIN | Tổng | 137.58chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Lindsay Weinstein, DuPage FSC / Lindsay WEINSTEIN | Chương trình Ngắn | 42.46chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2014 (Dresden/GER) |
| Junior Pairs với Lindsay Weinstein, DuPage FSC / Lindsay WEINSTEIN | Trượt Tự Do | 73.35chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2014 (Dresden/GER) |
| Junior Pairs với Lindsay Weinstein, DuPage FSC / Lindsay WEINSTEIN | Tổng | 115.81chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2014 (Dresden/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Pairs với Lindsay Weinstein, DuPage FSC | Chương trình Ngắn | 35.57không chính thức | 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA) |
| Novice Pairs với Lindsay Weinstein, DuPage FSC | Trượt Tự Do | 73.02không chính thức | 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships (Boston, MA/USA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.12.2017–07.01.2018 | 2018 U.S. Figure Skating Championships Nat. 14 San Jose, CA/USA |
Championship Pairs với Alexandria Yao, Peninsula SC | 14 |
Free Skating 14 (87.15) Short Program 15 (40.97)
|
|
| 04–07.10.2017 | ISU JGP Baltic Cup 2017 Gdansk/POL |
Junior Pairs với Alexandria YAO | 11 | 126.32 |
Short Program 13 (45.93) Free Skating 11 (80.39)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.01.2017 | 2017 U.S Figure Skating Championships Nat. 4 Kansas City, MO/USA |
Junior Pairs với Lindsay Weinstein, DuPage FSC | 4 |
Free Skating 4 (84.74) Short Program 4 (52.48)
|
|
| 31.08–03.09.2016 | ISU JGP Czech Skate 2016 Ostrava/CZE |
Junior Pairs với Lindsay WEINSTEIN | 10 | 133.57 |
Short Program 10 (47.33) Free Skating 10 (86.24)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–20.03.2016 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 Debrecen/HUN |
Junior Pairs với Lindsay WEINSTEIN | 9 | 137.58 |
Short Program 8 (48.75) Free Skating 8 (88.83)
|
| 16–24.01.2016 | 2016 U.S. Figure Skating Championships 🏅 Nat. 2 Saint Paul, MN/USA |
Junior Pairs với Lindsay Weinstein, DuPage FSC | 2 |
Free Skating 2 (89.36) Short Program 1 (49.54)
|
|
| 09–12.09.2015 | ISU JGP Cup of Austria 2015 Linz/AUT |
Junior Pairs với Lindsay WEINSTEIN | 9 | 128.55 |
Short Program 9 (40.00) Free Skating 5 (88.55)
|
| 26.08.2015 | ISU JGP Riga Cup 2015 Riga/LAT |
Junior Pairs với Lindsay WEINSTEIN | 7 | 114.54 |
Short Program 8 (40.78) Free Skating 7 (73.76)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–25.01.2015 | 2015 Prudential U.S. Figure Skating Championships Nat. 4 Greensboro, NC/USA |
Junior Pairs với Lindsay Weinstein, DuPage FSC | 4 |
Free Skating 4 (79.27) Short Program 3 (43.75)
|
|
| 01–04.10.2014 | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2014 Dresden/GER |
Junior Pairs với Lindsay WEINSTEIN | 7 | 115.81 |
Short Program 6 (42.46) Free Skating 7 (73.35)
|
| 03–06.09.2014 | ISU JGP Czech Skate 2014 Ostrava/CZE |
Junior Pairs với Lindsay WEINSTEIN | 5 | 107.09 |
Short Program 6 (36.03) Free Skating 5 (71.06)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–12.01.2014 | 2014 Prudential U.S. Figure Skating Championships Nat. 4 Boston, MA/USA |
Novice Pairs với Lindsay Weinstein, DuPage FSC | 4 |
Free Skating 4 (73.02) Short Program 4 (35.57)
|