Jacquelyn GREEN không hoạt động
1998-10-12
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Rique Newby-Estrella (15/16)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Rique Newby-Estrella | Chương trình Ngắn | 39.09không chính thức | Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) | 2015/2016 |
| Junior Pairs với Rique Newby-Estrella | Trượt Tự Do | 71.06không chính thức | Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) | 2015/2016 |
| Junior Pairs với Rique Newby-Estrella | Tổng | 110.15không chính thức | Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Rique Newby-Estrella | Chương trình Ngắn | 39.09không chính thức | Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) |
| Junior Pairs với Rique Newby-Estrella | Trượt Tự Do | 71.06không chính thức | Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) |
| Junior Pairs với Rique Newby-Estrella | Tổng | 110.15không chính thức | Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–08.11.2015 | Volvo Open Cup 28 th Riga/LAT |
Junior Pairs với Rique Newby-Estrella | 2 | 110.15 |
Short Program 2 (39.09) Free Skating 1 (71.06)
|