Jake MEYER không hoạt động Access
1999-07-31 St. Leonards 175 cm Greenwich ⛸ từ 2007 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #120 Senior Ice Dance với Joanne CHO (108 pts, 2018/2019)
Huấn luyện viên: John Dunn Biên Đạo: Monica MacDonald
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Ella DUFFICY (12/13); Emma CUNNINGHAM (15/16); Tiffany MILLER (16/17); Joanne CHO (17/18); Brittany ROSS (18/19–19/20)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Brittany ROSS | Vũ Đạo Nhịp Lược | 35.95không chính thức | Open d'Andorra 2019 (AND) | 2019/2020 |
| Senior Ice Dance với Brittany ROSS | Vũ Đạo Tự Do | 52.22không chính thức | Open d'Andorra 2019 (AND) | 2019/2020 |
| Senior Ice Dance với Brittany ROSS | Tổng | 88.17không chính thức | Open d'Andorra 2019 (AND) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Brittany ROSS | Vũ Đạo Nhịp Lược | 33.82không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) | 2018/2019 |
| Junior Ice Dance với Brittany ROSS | Vũ Đạo Tự Do | 51.15không chính thứcchính thức 28.72 | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) | 2018/2019 |
| Junior Ice Dance với Tiffany MILLER | SD | 27.54không chính thứcchính thức 26.22 | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) | 2016/2017 |
| Junior Ice Dance với Brittany ROSS | Tổng | 84.97không chính thứcchính thức 54.94 | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) | 2018/2019 |
| Novice Ice Dance với Emma CUNNINGHAM | Vũ Đạo Mẫu | 10.66không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) | 2015/2016 |
| Novice Ice Dance với Emma CUNNINGHAM | Vũ Đạo Tự Do | 29.93không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) | 2015/2016 |
| Novice Ice Dance với Emma CUNNINGHAM | Tổng | 50.90không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) | 2015/2016 |
| Primary Dance với Ella DUFFICY | Vũ Đạo Mẫu | 10.14không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) | 2012/2013 |
| Primary Dance với Ella DUFFICY | Vũ Đạo Tự Do | 13.99không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) | 2012/2013 |
| Primary Dance với Ella DUFFICY | Tổng | 28.01không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Brittany ROSS | Vũ Đạo Nhịp Lược | 35.95không chính thức | Open d'Andorra 2019 (AND) |
| Senior Ice Dance với Brittany ROSS | Vũ Đạo Tự Do | 52.22không chính thức | Open d'Andorra 2019 (AND) |
| Senior Ice Dance với Brittany ROSS | Tổng | 88.17không chính thức | Open d'Andorra 2019 (AND) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Brittany ROSS | Vũ Đạo Nhịp Lược | 33.82không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
| Junior Ice Dance với Brittany ROSS | Vũ Đạo Tự Do | 51.15không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
| Junior Ice Dance với Brittany ROSS | Tổng | 84.97không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Joanne CHO | Vũ Đạo Tự Do | 28.72chính thức | ISU JGP Brisbane 2017 (Brisbane/AUS) |
| Junior Ice Dance với Joanne CHO | SD | 26.22chính thức | ISU JGP Brisbane 2017 (Brisbane/AUS) |
| Junior Ice Dance với Joanne CHO | Tổng | 54.94chính thức | ISU JGP Brisbane 2017 (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Tiffany MILLER | Vũ Đạo Tự Do | 35.37không chính thức | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) |
| Junior Ice Dance với Tiffany MILLER | SD | 27.54không chính thức | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) |
| Junior Ice Dance với Tiffany MILLER | Tổng | 62.91không chính thức | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Ice Dance với Emma CUNNINGHAM | Vũ Đạo Mẫu | 10.66không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
| Novice Ice Dance với Emma CUNNINGHAM | Vũ Đạo Tự Do | 29.93không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
| Novice Ice Dance với Emma CUNNINGHAM | Tổng | 50.90không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Primary Dance với Ella DUFFICY | Vũ Đạo Mẫu | 10.14không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) |
| Primary Dance với Ella DUFFICY | Vũ Đạo Tự Do | 13.99không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) |
| Primary Dance với Ella DUFFICY | Tổng | 28.01không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–24.11.2019 | Open d'Andorra 2019 AND |
Senior Ice Dance với Brittany ROSS | 12 | 88.17 |
Rhythm Dance 12 (35.95) Free Dance 12 (52.22)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–07.12.2018 | Australian Figure Skating Championships 2018 🏅 Nat. 3 Sydney/AUS |
Junior Ice Dance với Brittany ROSS | 3 | 84.97 |
Rhythm Dance 3 (33.82) Free Dance 3 (51.15)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–26.08.2017 | ISU JGP Brisbane 2017 Brisbane/AUS |
Junior Ice Dance với Joanne CHO | 9 | 54.94 |
Short Dance 9 (26.22) Free Dance 9 (28.72)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–02.12.2016 | Australian Figure Skating Championships 2016 Nat. 5 Melbourne/AUS |
Junior Ice Dance với Tiffany MILLER | 5 | 55.57 |
Short Dance 4 (24.73) Free Dance 5 (30.84)
|
| 16–20.11.2016 | OPEN D'ANDORRA 2016 Canillo/AND |
Junior Ice Dance với Tiffany MILLER | 14 | 62.91 |
Short Dance 14 (27.54) Free Dance 14 (35.37)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2015 | Australian Figure Skating Championships 2015 🏅 Nat. 2 Penrith/AUS |
Novice Ice Dance với Emma CUNNINGHAM | 2 | 50.90 |
Pattern Dance (With Keypoints) Starlight 1 (10.66) Pattern Dance (With Keypoints) Kilian 1 (10.31) Free Dance 2 (29.93) Pattern Dance (With Keypoints) 1 (10.31)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–07.12.2012 | Australian Figure Skating Championships 2012 🥇 Nat. champion Brisbane/AUS |
Primary Dance với Ella DUFFICY | 1 | 28.01 |
Pattern Dance - Foxtrot 1 (10.14) Pattern Dance - American Waltz 1 (3.88) Free Dance 1 (13.99)
|